South East Asia Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐôNG NAM á
97
进口笔数
4
出口笔数
$1.58M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107300158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6B7P8J |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | Số 165 Phố Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTH EAST ASIA EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 165 Phố Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84934639309 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $910.1K |
| 德国 | 11 | $539.0K |
| 韩国 | 8 | $49.6K |
| 法国 | 3 | $26.3K |
| 印度 | 3 | $24.5K |
| 比利时 | 6 | $13.1K |
| 波兰 | 2 | $8.4K |
| 塞浦路斯 | 1 | $4.6K |
| 匈牙利 | 1 | $2.0K |
| 瑞典 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $61.6K |
| 中国 | 1 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demophorius Ltd. | 中国 | 18 | $760.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| LMB Technologie GmbH | 德国 | 11 | $539.0K | 其他医疗器具、灌装封口机 |
| Jiangxi Exquisite Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $77.4K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Prodizen Inc. | 韩国 | 4 | $28.6K | 其他医疗器具、其他塑料管材 |
| Prodizen Inc. | 伊朗 | 4 | $21.0K | 其他医疗器具 |
| Zhejiang Renon Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.8K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Fujirebio Europe N.V. | 比利时 | 6 | $13.1K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Changsha Yingtai Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.6K | 其他离心机、离心机零件 |
| a1419bed677d1b3d24890294d6653337 | 3 | $4.8K | ||
| Orphée S.A. | 美国 | 12 | $1.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMB Technologie GmbH | 德国 | 3 | $61.6K | 其他医疗器具 |
| Suzhou Bacme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $415 |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $415 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $174 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $174 |
| 2026-03-27 | 其他医疗器具 | PRODIZEN INC | 韩国 | $11.4K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他离心机 | CHANGSHA YINGTAI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $126 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $309 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $522 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他医疗器具 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $38.3K |
| 2025-02-27 | 其他医疗器具 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $11.9K |
| 2025-02-27 | 其他医疗器具 | LMB TECHNOLOGIE GMBH | 德国 | $11.4K |
| 2024-02-23 | 其他医疗器具 | SUZHOUBACMEBIOTECHCO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-02-23 | 其他医疗器具 | SUZHOUBACMEBIOTECHCO LTD | 中国 | $25.0K |