South East Asia Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐôNG NAM á

97
进口笔数
4
出口笔数
$1.58M
进口金额
$104.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-03进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.6K · 2 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-03进口 $173.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $43.0K · 1 笔2024-03进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.6K · 2 笔出口 $23.2K · 2 笔2025-03进口 $173.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $827 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.4K · 1 笔出口 $38.3K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107300158
企查查编码QVNF6B7P8J
成立日期2016-01-15
联系地址Số 165 Phố Long Biên, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á
企业英文名称SOUTH EAST ASIA EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 165 Phố Long Biên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84934639309
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
842119其他离心机
701090玻璃容器
850650锂原电池
852351固态存储设备
901839医用导管
842191离心机零件
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$910.1K
德国11$539.0K
韩国8$49.6K
法国3$26.3K
印度3$24.5K
比利时6$13.1K
波兰2$8.4K
塞浦路斯1$4.6K
匈牙利1$2.0K
瑞典3$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$61.6K
中国1$43.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Demophorius Ltd.中国18$760.1K其他医疗器具、医用导管
LMB Technologie GmbH德国11$539.0K其他医疗器具、灌装封口机
Jiangxi Exquisite Technology Co., Ltd.中国14$77.4K医用导管、其他塑料制品
Prodizen Inc.韩国4$28.6K其他医疗器具、其他塑料管材
Prodizen Inc.伊朗4$21.0K其他医疗器具
Zhejiang Renon Medical Instrument Co., Ltd.中国3$15.8K其他医疗器具、其他塑料制品
Fujirebio Europe N.V.比利时6$13.1K诊断试剂、其他塑料制品
Changsha Yingtai Instrument Co., Ltd.中国4$6.6K其他离心机、离心机零件
a1419bed677d1b3d24890294d66533373$4.8K
Orphée S.A.美国12$1.2K诊断试剂、其他诊断试剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMB Technologie GmbH德国3$61.6K其他医疗器具
Suzhou Bacme Biotech Co., Ltd.中国1$43.0K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28焊接机零件LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$415
2026-04-28焊接机零件LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$415
2026-04-19其他塑料制品LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$174
2026-04-19其他塑料制品LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$174
2026-03-27其他医疗器具PRODIZEN INC韩国$11.4K
2026-02-27其他塑料制品JIANGXI EXQUISITE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-02-10其他离心机CHANGSHA YINGTAI INSTRUMENT CO LTD中国$1.9K
2026-02-06静止变流器LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$126
2026-02-06电力控制板LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$309
2026-02-06电力控制板LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$522

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他医疗器具LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$38.3K
2025-02-27其他医疗器具LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$11.9K
2025-02-27其他医疗器具LMB TECHNOLOGIE GMBH德国$11.4K
2024-02-23其他医疗器具SUZHOUBACMEBIOTECHCO LTD中国$18.0K
2024-02-23其他医疗器具SUZHOUBACMEBIOTECHCO LTD中国$25.0K

相关企业 · 同类产品

South East Asia Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →