Global Automobile Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 柴油客车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ô Tô TOàN CầU
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$379.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110556576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED2MQXG |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 4 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Ô TÔ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL AUTO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 3 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84846788212 |
| 邮箱 | toancauautotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870210 | 柴油客车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $379.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kovico International Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $379.5K | 柴油客车、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |
| 2024-03-30 | 柴油客车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $38.0K |