Haroma New Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HAROMA

162
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $91.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $106.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109769682
企查查编码QVNXCDS32S
成立日期2021-10-08
联系地址Tầng 2, số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HAROMA
企业英文名称HAROMA NEW MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84937569666
邮箱Ketoan.haroma@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本268.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
3506101kg以下胶粘剂
681099其他水泥制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$2.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Huantong Trading Co., Ltd.中国29$485.4K其他塑料建材、其他水泥制品
Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd.中国23$359.8K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Ningbo Hongyuan New Material Co., Ltd.中国26$318.9K其他塑料建材
Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd.中国21$256.0K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd.中国15$210.4K其他塑料建材、其他水泥制品
Shandong Witop Decor Materials Co., Ltd.中国8$143.0K其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物
Haining Longtime Industry Co., Ltd.中国11$127.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国7$98.4K其他塑料建材、其他塑料制品
Shandong Nice Building Materials Co., Ltd.中国4$83.9K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd.中国4$68.0K其他塑料建材、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$250
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$250
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$6.4K
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$125
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.2K
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$375
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$125
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-21其他钢铁结构体SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$250

相关企业 · 同类产品

Haroma New Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →