Haroma New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HAROMA
162
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109769682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCDS32S |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HAROMA |
| 企业英文名称 | HAROMA NEW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 495 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84937569666 |
| 邮箱 | Ketoan.haroma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 268.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $485.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Qianyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $359.8K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Ningbo Hongyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 26 | $318.9K | 其他塑料建材 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $256.0K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Dingcheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $210.4K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Witop Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.0K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Haining Longtime Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $127.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $98.4K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Shandong Nice Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Ningbo Yida Wood Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.0K | 其他塑料建材、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG QIANYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |