YAWATECH TRADING SERVICES PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT YAWATECH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$27.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316181507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JYH5KA |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 2A Đường số 4, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT YAWATECH |
| 企业英文名称 | YAWATECH TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Nguyễn Văn Tăng, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84917564879 |
| 邮箱 | ctyyawatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $27.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 20 | $27.5K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他测量仪器 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $991 |
| 2024-11-11 | 其他测量仪器 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $991 |
| 2024-10-15 | 功能机器零件 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $486 |
| 2024-10-15 | 功能机器零件 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $486 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | MEINAN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |