VINA CHUBUBIKA CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA CHUBUBIKA
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$649.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315093576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6QBPS2 |
| 成立日期 | 2018-06-06 |
| 联系地址 | Số 6-6A đường D52, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA CHUBUBIKA |
| 企业英文名称 | VINA CHUBUBIKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6-6A đường D52, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84869165668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848130 | 止回阀 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $637.5K |
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUBUBIKA CORP ORATION | 日本 | 23 | $573.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| CHUBUBIKA CORP | 日本 | 3 | $63.8K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| CHUBUBIKA CORP ORATION | 越南 | 2 | $12.3K | 贱金属铰链、金属办公设备 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 塑料管件 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $600 |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 金属办公设备 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 金属办公设备 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 止回阀 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $4.0K |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $2.6K |
| 2026-02-05 | 其他钢铁非螺纹件 | CHUBUBIKA CORP | 日本 | $3.2K |