DUC THIEN CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Thiện
1
进口笔数
13
出口笔数
$100
进口金额
$919.5K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701442837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6C67YV |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Thửa đất 114, Tờ bản đồ 1, Tổ 3, Khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC THIỆN |
| 企业英文名称 | DUC THIEN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 114, Tờ bản đồ 1, Tổ 3, Khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | 02743715908 |
| 邮箱 | ducthien31@yahoo.com |
| 传真 | 02743715907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $913.6K |
| 德国 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COAST FRASER ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | 1 | $100 | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanchez Upholstery Inc | 美国 | 7 | $545.6K | 木制座椅、汽车座椅零件 |
| J. Veronica Guerra Silinas | 美国 | 4 | $341.6K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| Ready Wits Ltd | 美国 | 1 | $26.4K | 木制座椅 |
| Springforelle | 德国 | 1 | $5.9K | 编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 其他木制品 | COAST FRASER ENTERPRISES LTD. | 加拿大 | $100 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 汽车座椅零件 | SANCHEZ UPOLSTERY INC | 美国 | $35.5K |
| 2025-06-17 | 木制座椅 | SANCHEZ UPOLSTERY INC | 美国 | $24.6K |
| 2025-03-18 | 木制座椅 | SANCHEZ UPOLSTERY INC | 美国 | $25.6K |
| 2025-03-18 | 木制座椅零件 | SANCHEZ UPOLSTERY INC | 美国 | $49.3K |
| 2024-09-11 | 木制座椅 | J. Veronica Guerra Silinas | 美国 | $95.5K |
| 2024-07-17 | 木制座椅 | J. Veronica Guerra Silinas | 美国 | $69.7K |
| 2024-07-17 | 木制座椅零件 | J. Veronica Guerra Silinas | 美国 | $15.7K |
| 2024-05-29 | 木制座椅 | SANCHEZ UPOLSTERY INC | 美国 | $52.1K |
| 2024-05-29 | 汽车座椅零件 | Sanchez Upholstery Inc | 美国 | $26.6K |
| 2024-01-18 | 木制座椅 | Sanchez Upholstery Inc | 美国 | $66.5K |