UCBI Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ UCBI
67
进口笔数
13
出口笔数
$2.58M
进口金额
$16.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-24
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EEGHD8 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Tầng 5 số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ UCBI |
| 企业英文名称 | UCBI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà Green Diamond Building, Số 93 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84943096906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $1.50M |
| 中国 | 46 | $775.1K |
| 泰国 | 4 | $252.8K |
| 墨西哥 | 18 | $39.4K |
| 中国台湾 | 2 | $7.2K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $465 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $13.3K |
| 中国 | 6 | $3.1K |
| 新加坡 | 3 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.42M | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| BEIJING SHENZHOU JIABO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $39.9K | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Yuanshengyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Polycom Asia Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.6K | 静止变流器、通信设备 |
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $22.9K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Polycom Asia Pacific | 新加坡 | 7 | $10.4K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Tiscom-Pls Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $7.8K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| PARTILINK INC | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 通信设备 |
| Tiscom PLS Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $3.7K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Humanize Logistics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $855 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.2K | 通信设备 |
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.1K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Tiscom PLS Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.6K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Tiscom-Pls Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.5K | 通信设备、其他通信设备 |
| Polycom Asia Pacific | 新加坡 | 3 | $150 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 通信设备 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-10 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-09-23 | 麦克风及支架 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2025-08-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-08-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-08-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-31 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $897 |
| 2025-04-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-21 | 通信设备 | AVTEK PTE. LTD. | 中国 | $80.5K |
| 2024-12-27 | 通信设备 | AVTEK PTE. LTD. | 中国 | $6.2K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-24 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-03 | 通信设备 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-03 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-28 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $897 |
| 2025-03-19 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-24 | 通信设备 | SHENZHEN MINRRAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $730 |
| 2024-01-12 | 通信设备 | TISCOM PLS CO LTD | 泰国 | $2.6K |