Hao Tan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 527 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàO TâN
527
进口笔数
278
出口笔数
$15.08M
进口金额
$27.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800152927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2MB6TP |
| 成立日期 | 1997-08-07 |
| 联系地址 | 232 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀO TÂN |
| 企业英文名称 | HAO TAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn |
| 电话 | 02923911909 |
| 邮箱 | congtyhaotan151021@gmail.com |
| 传真 | 02923911919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 330 | $11.53M |
| 中国 | 128 | $2.21M |
| 越南 | 92 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 4 | $30.1K |
| 泰国 | 1 | $421 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 221 | $22.69M |
| 越南 | 56 | $5.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 328 | $11.46M | 非织造标签、印刷标签 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $2.01M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.58M | 其他拉链、非织造标签 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $30.1K | 涤棉机织布、涤棉斜纹布 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $421 | 涤棉染色布、染色合成针织布 |
| Mitsuboshi Corp. | 越南 | 4 | $306 | 其他拉链、非织造标签 |
| Atextile Fujian Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188 | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $93 | 扣件及零件、其他拉链 |
| Izuyoshi | 日本 | 1 | $33 | 塑料衣着附件、其他拉链 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 221 | $22.69M | 男式纤维衬衫、化纤男衬衫 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 越南 | 56 | $5.24M | 男式纤维衬衫、男式化纤服装 |
| DONG NAI GARMENT CORP | 1 | $450 | 染色化纤棉布 |
近期贸易明细
进口(共 527)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $598 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $598 |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-28 | 染色化纤棉布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $38 |
| 2026-04-28 | 染色化纤棉布 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-24 | 涤棉斜纹布 | NOMURA TRADING CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 涤棉斜纹布 | NOMURA TRADING CO LTD | 越南 | $4.5K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $560 |
| 2026-04-27 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 男式纤维衬衫 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $22.6K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $25.4K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | $4.8K |