Hao Tan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HàO TâN

585
进口笔数
309
出口笔数
$15.91M
进口金额
$29.92M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.9K · 15 笔出口 $562.9K · 9 笔2023-12进口 $543.7K · 19 笔出口 $638.7K · 6 笔2024-01进口 $212.8K · 15 笔出口 $532.8K · 6 笔2024-02进口 $135.9K · 3 笔出口 $634.3K · 4 笔2024-03进口 $329.6K · 16 笔出口 $498.5K · 11 笔2024-04进口 $232.5K · 9 笔出口 $574.5K · 10 笔2024-05进口 $403.5K · 10 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-06进口 $490.0K · 13 笔出口 $567.1K · 9 笔2024-07进口 $299.7K · 10 笔出口 $638.6K · 6 笔2024-08进口 $443.3K · 7 笔出口 $658.4K · 4 笔2024-09进口 $259.3K · 15 笔出口 $585.5K · 6 笔2024-10进口 $311.9K · 16 笔出口 $544.4K · 9 笔2024-11进口 $488.3K · 20 笔出口 $604.7K · 7 笔2024-12进口 $425.7K · 14 笔出口 $596.0K · 4 笔2025-01进口 $250.1K · 6 笔出口 $614.9K · 5 笔2025-02进口 $218.1K · 15 笔出口 $420.1K · 6 笔2025-03进口 $374.0K · 19 笔出口 $548.0K · 5 笔2025-04进口 $464.5K · 11 笔出口 $743.6K · 8 笔2025-05进口 $1.80M · 33 笔出口 $2.15M · 19 笔2025-06进口 $82.0K · 9 笔出口 $694.4K · 12 笔2025-07进口 $237.8K · 9 笔出口 $591.7K · 6 笔2025-08进口 $36.0K · 6 笔出口 $567.5K · 10 笔2025-09进口 $413.6K · 16 笔出口 $610.3K · 8 笔2025-10进口 $262.1K · 20 笔出口 $410.2K · 5 笔2025-11进口 $202.0K · 10 笔出口 $673.8K · 5 笔2025-12进口 $226.2K · 6 笔出口 $872.8K · 7 笔2026-01进口 $205.5K · 7 笔出口 $775.2K · 4 笔2026-02进口 $423.6K · 8 笔出口 $311.6K · 4 笔2026-03进口 $260.3K · 16 笔出口 $843.2K · 10 笔2026-04进口 $453.2K · 16 笔出口 $490.6K · 9 笔2026-05进口 $254.8K · 11 笔出口 $510.5K · 8 笔2026-06进口 $128.2K · 10 笔出口 $565.4K · 7 笔2026-07进口 $177.0K · 12 笔出口 $820.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $168.9K · 15 笔出口 $562.9K · 9 笔2023-12进口 $543.7K · 19 笔出口 $638.7K · 6 笔2024-01进口 $212.8K · 15 笔出口 $532.8K · 6 笔2024-02进口 $135.9K · 3 笔出口 $634.3K · 4 笔2024-03进口 $329.6K · 16 笔出口 $498.5K · 11 笔2024-04进口 $232.5K · 9 笔出口 $574.5K · 10 笔2024-05进口 $403.5K · 10 笔出口 $502.4K · 10 笔2024-06进口 $490.0K · 13 笔出口 $567.1K · 9 笔2024-07进口 $299.7K · 10 笔出口 $638.6K · 6 笔2024-08进口 $443.3K · 7 笔出口 $658.4K · 4 笔2024-09进口 $259.3K · 15 笔出口 $585.5K · 6 笔2024-10进口 $311.9K · 16 笔出口 $544.4K · 9 笔2024-11进口 $488.3K · 20 笔出口 $604.7K · 7 笔2024-12进口 $425.7K · 14 笔出口 $596.0K · 4 笔2025-01进口 $250.1K · 6 笔出口 $614.9K · 5 笔2025-02进口 $218.1K · 15 笔出口 $420.1K · 6 笔2025-03进口 $374.0K · 19 笔出口 $548.0K · 5 笔2025-04进口 $464.5K · 11 笔出口 $743.6K · 8 笔2025-05进口 $1.80M · 33 笔出口 $2.15M · 19 笔2025-06进口 $82.0K · 9 笔出口 $694.4K · 12 笔2025-07进口 $237.8K · 9 笔出口 $591.7K · 6 笔2025-08进口 $36.0K · 6 笔出口 $567.5K · 10 笔2025-09进口 $413.6K · 16 笔出口 $610.3K · 8 笔2025-10进口 $262.1K · 20 笔出口 $410.2K · 5 笔2025-11进口 $202.0K · 10 笔出口 $673.8K · 5 笔2025-12进口 $226.2K · 6 笔出口 $872.8K · 7 笔2026-01进口 $205.5K · 7 笔出口 $775.2K · 4 笔2026-02进口 $423.6K · 8 笔出口 $311.6K · 4 笔2026-03进口 $260.3K · 16 笔出口 $843.2K · 10 笔2026-04进口 $453.2K · 16 笔出口 $490.6K · 9 笔2026-05进口 $254.8K · 11 笔出口 $510.5K · 8 笔2026-06进口 $128.2K · 10 笔出口 $565.4K · 7 笔2026-07进口 $177.0K · 12 笔出口 $820.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号1800152927
企查查编码QVNW2MB6TP
成立日期1997-08-07
联系地址232 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀO TÂN
企业英文名称HAO TAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Hoàng Quốc Việt, Phường An Bình, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn
电话02923911909
邮箱congtyhaotan151021@gmail.com
传真02923911919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
482110印刷标签
580632其他人造窄幅布
580710机织标签
580790非织造标签
392329非乙烯塑料袋
960621塑料纽扣
540772染色化纤长丝布
560312人造纤维无纺布
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫
620463女式化纤裤
621132棉制男装
620342男棉裤
621143女式化纤服装
540772染色化纤长丝布
621040男式非针织服装
551422涤棉斜纹布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本353$11.87M
中国132$2.33M
越南123$1.68M
印度尼西亚4$30.1K
泰国1$421

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本239$24.53M
越南69$5.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomura Trading Co., Ltd.日本360$12.02M非织造标签、印刷标签
Nomura Trading Co., Ltd.中国105$2.01M印刷标签、塑料纽扣
Nomura Trading Co., Ltd.越南104$1.58M其他拉链、非织造标签
Binh Thuan Nha Be Garment Joint Stock Company越南2$101.6K男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company越南12$87.0K男式化纤裤、男式化纤服装
Nomura Thanh Hoa Garment Co., Ltd.越南7$67.7K男式化纤裤、男式化纤服装
Nomura Trading Co., Ltd.印度尼西亚4$30.1K涤棉机织布、涤棉斜纹布
Nomura Fotranco Co., Ltd.越南4$17.6K男式纤维衬衫、棉质衬衫
Mitsuboshi Corp.越南4$306其他拉链、非织造标签
Atextile Fujian Co., Ltd.中国2$188染色尼龙织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomura Trading Co., Ltd.日本239$24.53M男式纤维衬衫、化纤男衬衫
Nomura Trading Co., Ltd.越南56$5.24M男式纤维衬衫、男式化纤服装
Phan Thiet Garment Import Export Joint Stock Company越南12$89.4K非织造标签、其他拉链
Dong Nai Garment Corporation越南2$51.3K印刷标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30染色机织布Nomura Trading Co., Ltd.越南$37.5K
2026-07-30涤棉斜纹布Nomura Trading Co., Ltd.越南$59.0K
2026-07-29人造纤维无纺布Nomura Trading Co., Ltd.日本$473
2026-07-29塑料纽扣Nomura Trading Co., Ltd.日本$87
2026-07-29其他化学制剂Nomura Trading Co., Ltd.日本$6
2026-07-29塑料涂层织物Nomura Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-29塑料纽扣Nomura Trading Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-29塑料涂层织物Nomura Trading Co., Ltd.日本$465
2026-07-29其他拉链Nomura Trading Co., Ltd.日本$425
2026-07-29其他人造窄幅布Nomura Trading Co., Ltd.日本$2

出口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30男式化纤服装Nomura Trading Co., Ltd.日本$27.7K
2026-07-30男式化纤服装Nomura Trading Co., Ltd.日本$33.5K
2026-07-30男式化纤服装Nomura Trading Co., Ltd.日本$4.5K
2026-07-30男式化纤裤Nomura Trading Co., Ltd.日本$10.6K
2026-07-30男式化纤裤Nomura Trading Co., Ltd.日本$18.0K
2026-07-30男式化纤服装Nomura Trading Co., Ltd.日本$19.5K
2026-07-30男式化纤服装Nomura Trading Co., Ltd.日本$54.0K
2026-07-30女式化纤裤Nomura Trading Co., Ltd.日本$6.5K
2026-07-30男式化纤裤Nomura Trading Co., Ltd.日本$20.2K
2026-07-30女式化纤裤Nomura Trading Co., Ltd.日本$7.4K

相关企业 · 同类产品

Hao Tan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →