Eng Huake Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENG HUAKE VIệT NAM
62
进口笔数
2
出口笔数
$3.55M
进口金额
$23.1K
出口金额
2026-05-23
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108133598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6SV9AA |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà VNPT, số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENG HUAKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENG HUAKE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02223874122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216.2629亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.55M | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
| Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.9K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
| Gongguan Huake Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113 | 数据处理机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-22 | 水净化机械 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $338 |
| 2026-07-22 | 泡沫橡胶板 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-22 | 泡沫橡胶板 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-22 | 安全阀 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $129 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-07-22 | 阀门龙头 | Dongguan Huaji Environmental Protection Equipment Trade Co., Ltd. | 中国 | $115 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电气开关 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $586 |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 非磁带视频设备 | DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-12-30 | 通信设备 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $838 |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-12-30 | 绝缘电线 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $958 |
| 2025-12-30 | 硬质PVC管 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $603 |