HOA PHAT CONSTRUCTION & MFG GENERAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TổNG HợP SảN XUấT Và XâY DựNG HòA PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$118.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109714651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFFJ5E0 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT CONSTRUCTION AND MANUFACTURING GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84394972222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $91.6K |
| 泰国 | 1 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 12 | $91.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SIRICHAROEN ELECTRIC CO LTD | 泰国 | 1 | $26.6K | 家用炊具、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-01-26 | 家用炊具 | SIRICHAROEN ELECTRIC CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2024-01-26 | 通风罩 | SIRICHAROEN ELECTRIC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2024-01-26 | 通风罩 | SIRICHAROEN ELECTRIC CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2024-01-26 | 家用炊具 | SIRICHAROEN ELECTRIC CO LTD | 泰国 | $13.6K |
| 2023-09-01 | 其他塑料洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2023-08-28 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-08-28 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2023-08-28 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |