Tan An Phu Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 氯化钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN AN PHú HưNG YêN
170
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900995816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8659UGU |
| 成立日期 | 2016-07-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Long Đằng, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN AN PHÚ HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | TAN AN PHU HUNG YEN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Long Đằng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84983445850 |
| 邮箱 | tananphultd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $2.90M |
| 印度 | 16 | $328.4K |
| 韩国 | 11 | $311.1K |
| 土耳其 | 1 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.19M | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $464.9K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Gentle Group Ltd. | 中国 | 14 | $238.5K | 硫酸镁、氯化铵 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $227.8K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 7 | $138.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Dongying Kezhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $129.5K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Richase Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $129.2K | 硫酸镁、其他氧化镁 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $68.2K | 氯化钙、氯化镁 |
| Linova Chemicals LLP | 印度 | 8 | $54.9K | 氯化镁、氯化钙 |
| Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.9K | 氯化镁、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-24 | 氯化镁 | SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 氯化钙 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-13 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-06 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $30.8K |
| 2026-04-06 | 过氧化氢 | Beekei Corp | 韩国 | $30.8K |