Tan An Phu Hung Yen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 氯化钙

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN AN PHú HưNG YêN

170
进口笔数
0
出口笔数
$3.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $127.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $92.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $205.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $143.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $165.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $180.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900995816
企查查编码QVN8659UGU
成立日期2016-07-29
联系地址Tổ dân phố Long Đằng, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN AN PHÚ HƯNG YÊN
企业英文名称TAN AN PHU HUNG YEN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Long Đằng, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84983445850
邮箱tananphultd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282720氯化钙
282731氯化镁
282810次氯酸钙
283321硫酸镁
281511固体烧碱
284700过氧化氢
291711草酸化合物
390690其他丙烯酸聚合物
380894其他消毒剂
283230硫代硫酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国142$2.90M
印度16$328.4K
韩国11$311.1K
土耳其1$32.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国46$1.19M固体烧碱、其他化学制剂
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国15$464.9K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Gentle Group Ltd.中国14$238.5K硫酸镁、氯化铵
Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国7$227.8K次氯酸钙、其他消毒剂
Beekei Corp.韩国7$138.2K硝酸类、氢氧化钾
Dongying Kezhan Trading Co., Ltd.中国6$129.5K其他丙烯酸聚合物
Richase Enterprise Pte. Ltd.新加坡9$129.2K硫酸镁、其他氧化镁
Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd.中国11$68.2K氯化钙、氯化镁
Linova Chemicals LLP印度8$54.9K氯化镁、氯化钙
Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd.中国5$46.9K氯化镁、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24氯化镁SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.2K
2026-04-24氯化镁SHANDONG LONGORDER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.2K
2026-04-20氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$9.2K
2026-04-20氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$9.2K
2026-04-20氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$6.5K
2026-04-20氯化钙QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$6.5K
2026-04-13过氧化氢Beekei Corp韩国$30.8K
2026-04-13过氧化氢Beekei Corp韩国$30.8K
2026-04-06过氧化氢Beekei Corp韩国$30.8K
2026-04-06过氧化氢Beekei Corp韩国$30.8K

相关企业 · 同类产品

Tan An Phu Hung Yen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →