Nam Dinh Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,377 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Nam Định
3,377
进口笔数
1,006
出口笔数
$52.48M
进口金额
$904.28M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
337
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600328515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX7F2TY |
| 成立日期 | 2004-01-03 |
| 联系地址 | Khu A, lô H1 + H5 đường Phạm Ngũ Lão, khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842283849038 |
| 邮箱 | info@nagaco.com.vn |
| 传真 | +842283849451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 522.4917亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,539 | $38.44M |
| 中国台湾 | 333 | $8.39M |
| 越南 | 89 | $2.06M |
| 巴基斯坦 | 56 | $1.57M |
| 韩国 | 69 | $995.9K |
| 中国香港 | 285 | $484.3K |
| 意大利 | 13 | $298.1K |
| 马来西亚 | 15 | $213.7K |
| 土耳其 | 6 | $12.7K |
| 美国 | 5 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $807.45M |
| 美国 | 686 | $70.94M |
| 澳大利亚 | 122 | $14.66M |
| 中国香港 | 62 | $4.13M |
| 墨西哥 | 38 | $3.98M |
| 荷兰 | 25 | $1.14M |
| 韩国 | 6 | $1.06M |
| 法国 | 3 | $456.2K |
| 英国 | 6 | $198.5K |
| 加拿大 | 4 | $170.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 337)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 294 | $5.52M | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 128 | $4.39M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| FUSION SOURCING LTD | 中国香港 | 184 | $882.3K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
| Fusion Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $619.0K | 其他化学制剂、塑料纽扣 |
| Fusion Sourcing Ltd. | 中国 | 53 | $585.9K | 塑料涂层织物、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| BRAND I D HK Ltd. | 中国 | 117 | $553.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 95 | $292.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| PCC Asia Ltd. | 越南 | 74 | $276.0K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Luen Tai Labels Ltd. | 中国 | 49 | $193.2K | 机织标签、非织造标签 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 53 | $189.2K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFL Enterprise Ltd. | 美国 | 262 | $38.25M | 男棉裤、棉质衬衫 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 美国 | 62 | $6.78M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| MGF Sourcing Far East | 美国 | 101 | $6.58M | 合成纤维毯 |
| Propel Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 70 | $6.49M | 棉质衬衫、女式棉衬衫 |
| Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $6.41M | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | 35 | $5.29M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Martex Potosi, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 26 | $3.19M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| PHOENIX | 美国 | 39 | $3.14M | 男棉裤、男式纺织裤 |
| CFL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 27 | $1.76M | 男棉裤、男式化纤裤 |
| Newtimes Development Ltd. | 美国 | 58 | $971.4K | 女式化纤裤、棉针织女衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 3,377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | International Trimmings & Labels Asia Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | International Trimmings & Labels Asia Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | International Trimmings & Labels Asia Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | International Trimmings & Labels Asia Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-06-30 | 聚酯短纤织物 | FUSION SOURCING LTD | 中国 | $119 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | FUSION SOURCING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | FUSION SOURCING LTD | 中国 | $63 |
| 2026-06-29 | 印刷标签 | International Trimmings & Labels Asia Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | Texbank Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤织物 | FUSION SOURCING LTD | 中国 | $29 |
出口(共 1,006)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 女式化纤裤 | FUSION SOURCING LTD | 中国香港 | $66.0K |
| 2026-06-29 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 棉质衬衫 | CFL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $96.8K |
| 2026-06-29 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 棉质衬衫 | CFL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | $190.3K |
| 2026-06-29 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $19.6K |
| 2026-06-29 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $17.6K |
| 2026-06-27 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $23 |
| 2026-06-27 | 男棉裤 | PHOENIX | 美国 | $59 |