Nam Dinh Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,377 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Nam Định

3,377
进口笔数
1,006
出口笔数
$52.48M
进口金额
$904.28M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
337
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.17M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.42M · 115 笔出口 $1.45M · 20 笔2023-11进口 $2.52M · 120 笔出口 $3.61M · 17 笔2023-12进口 $1.50M · 124 笔出口 $4.63M · 32 笔2024-01进口 $1.12M · 70 笔出口 $3.33M · 36 笔2024-02进口 $2.39M · 88 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-03进口 $2.62M · 97 笔出口 $4.06M · 32 笔2024-04进口 $2.98M · 113 笔出口 $2.75M · 20 笔2024-05进口 $1.60M · 93 笔出口 $2.72M · 18 笔2024-06进口 $1.11M · 78 笔出口 $5.07M · 34 笔2024-07进口 $544.7K · 70 笔出口 $5.41M · 47 笔2024-08进口 $2.26M · 79 笔出口 $4.84M · 37 笔2024-09进口 $503.4K · 57 笔出口 $1.76M · 14 笔2024-10进口 $849.3K · 59 笔出口 $2.11M · 21 笔2024-11进口 $552.0K · 54 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $605.4K · 70 笔出口 $2.14M · 26 笔2025-01进口 $760.7K · 75 笔出口 $1.58M · 16 笔2025-02进口 $335.3K · 68 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-03进口 $648.2K · 107 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-04进口 $845.6K · 99 笔出口 $811.4K · 13 笔2025-05进口 $552.7K · 89 笔出口 $1.15M · 22 笔2025-06进口 $828.3K · 57 笔出口 $2.73M · 31 笔2025-07进口 $1.86M · 95 笔出口 $2.22M · 29 笔2025-08进口 $2.61M · 117 笔出口 $3.53M · 57 笔2025-09进口 $1.45M · 119 笔出口 $3.99M · 63 笔2025-10进口 $1.09M · 101 笔出口 $2.69M · 36 笔2025-11进口 $505.9K · 52 笔出口 $2.23M · 28 笔2025-12进口 $264.6K · 47 笔出口 $3.68M · 25 笔2026-01进口 $323.2K · 71 笔出口 $2.23M · 24 笔2026-02进口 $440.0K · 44 笔出口 $947.7K · 18 笔2026-03进口 $611.1K · 78 笔出口 $2.17M · 25 笔2026-04进口 $1.38M · 107 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-05进口 $627.4K · 93 笔出口 $971.1K · 15 笔2026-06进口 $1.49M · 101 笔出口 $1.21M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.17M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.42M · 115 笔出口 $1.45M · 20 笔2023-11进口 $2.52M · 120 笔出口 $3.61M · 17 笔2023-12进口 $1.50M · 124 笔出口 $4.63M · 32 笔2024-01进口 $1.12M · 70 笔出口 $3.33M · 36 笔2024-02进口 $2.39M · 88 笔出口 $2.07M · 19 笔2024-03进口 $2.62M · 97 笔出口 $4.06M · 32 笔2024-04进口 $2.98M · 113 笔出口 $2.75M · 20 笔2024-05进口 $1.60M · 93 笔出口 $2.72M · 18 笔2024-06进口 $1.11M · 78 笔出口 $5.07M · 34 笔2024-07进口 $544.7K · 70 笔出口 $5.41M · 47 笔2024-08进口 $2.26M · 79 笔出口 $4.84M · 37 笔2024-09进口 $503.4K · 57 笔出口 $1.76M · 14 笔2024-10进口 $849.3K · 59 笔出口 $2.11M · 21 笔2024-11进口 $552.0K · 54 笔出口 $1.78M · 19 笔2024-12进口 $605.4K · 70 笔出口 $2.14M · 26 笔2025-01进口 $760.7K · 75 笔出口 $1.58M · 16 笔2025-02进口 $335.3K · 68 笔出口 $1.40M · 21 笔2025-03进口 $648.2K · 107 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-04进口 $845.6K · 99 笔出口 $811.4K · 13 笔2025-05进口 $552.7K · 89 笔出口 $1.15M · 22 笔2025-06进口 $828.3K · 57 笔出口 $2.73M · 31 笔2025-07进口 $1.86M · 95 笔出口 $2.22M · 29 笔2025-08进口 $2.61M · 117 笔出口 $3.53M · 57 笔2025-09进口 $1.45M · 119 笔出口 $3.99M · 63 笔2025-10进口 $1.09M · 101 笔出口 $2.69M · 36 笔2025-11进口 $505.9K · 52 笔出口 $2.23M · 28 笔2025-12进口 $264.6K · 47 笔出口 $3.68M · 25 笔2026-01进口 $323.2K · 71 笔出口 $2.23M · 24 笔2026-02进口 $440.0K · 44 笔出口 $947.7K · 18 笔2026-03进口 $611.1K · 78 笔出口 $2.17M · 25 笔2026-04进口 $1.38M · 107 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-05进口 $627.4K · 93 笔出口 $971.1K · 15 笔2026-06进口 $1.49M · 101 笔出口 $1.21M · 17 笔

工商档案

企业注册号0600328515
企查查编码QVNSX7F2TY
成立日期2004-01-03
联系地址Khu A, lô H1 + H5 đường Phạm Ngũ Lão, khu Công nghiệp Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY NAM ĐỊNH
企业英文名称NAM DINH GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842283849038
邮箱info@nagaco.com.vn
传真+842283849451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本522.4917亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580790非织造标签
551219聚酯短纤织物
540742染色尼龙织物
392620塑料衣着附件
960621塑料纽扣
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620520棉质衬衫
620463女式化纤裤
620530男式纤维衬衫
630140合成纤维毯
620343男式化纤裤
620630女式棉衬衫
620332男童棉夹克
620640女式化纤衬衫
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,539$38.44M
中国台湾333$8.39M
越南89$2.06M
巴基斯坦56$1.57M
韩国69$995.9K
中国香港285$484.3K
意大利13$298.1K
马来西亚15$213.7K
土耳其6$12.7K
美国5$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$807.45M
美国686$70.94M
澳大利亚122$14.66M
中国香港62$4.13M
墨西哥38$3.98M
荷兰25$1.14M
韩国6$1.06M
法国3$456.2K
英国6$198.5K
加拿大4$170.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 337)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.中国294$5.52M印刷标签、塑料纽扣
Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd.中国128$4.39M其他拉链、染色聚酯布
FUSION SOURCING LTD中国香港184$882.3K弹性针织布、聚酯长丝织物
Fusion Trading Co., Ltd.中国49$619.0K其他化学制剂、塑料纽扣
Fusion Sourcing Ltd.中国53$585.9K塑料涂层织物、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
BRAND I D HK Ltd.中国117$553.5K印刷标签、机织标签
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co. Ltd.中国香港95$292.4K非织造标签、印刷标签
PCC Asia Ltd.越南74$276.0K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Luen Tai Labels Ltd.中国49$193.2K机织标签、非织造标签
Unitex International Button Accessories Ltd.中国53$189.2K塑料衣着附件、其他塑料制品

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFL Enterprise Ltd.美国262$38.25M男棉裤、棉质衬衫
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.美国62$6.78M棉质衬衫、男式纤维衬衫
MGF Sourcing Far East美国101$6.58M合成纤维毯
Propel Group Pty Ltd澳大利亚70$6.49M棉质衬衫、女式棉衬衫
Jiangsu SOHO Technology Trading Co., Ltd.中国25$6.41M男式化纤裤、男式化纤大衣
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.澳大利亚35$5.29M男棉裤、女式棉裤
Martex Potosi, S.A. de C.V.墨西哥26$3.19M男式化纤大衣、男式化纤裤
PHOENIX美国39$3.14M男棉裤、男式纺织裤
CFL ENTERPRISE LTD中国香港27$1.76M男棉裤、男式化纤裤
Newtimes Development Ltd.美国58$971.4K女式化纤裤、棉针织女衬衫

近期贸易明细

进口(共 3,377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国$6.2K
2026-06-30印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国$6.9K
2026-06-30印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国$14.4K
2026-06-30印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国$7.9K
2026-06-30聚酯短纤织物FUSION SOURCING LTD中国$119
2026-06-29聚酯长丝织物FUSION SOURCING LTD中国$2.0K
2026-06-29塑料纽扣FUSION SOURCING LTD中国$63
2026-06-29印刷标签International Trimmings & Labels Asia Ltd.中国$4.0K
2026-06-29聚酯短纤织物Texbank Ltd.韩国$11.3K
2026-06-29聚酯短纤织物FUSION SOURCING LTD中国$29

出口(共 1,006)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30女式化纤裤FUSION SOURCING LTD中国香港$66.0K
2026-06-29男棉裤PHOENIX美国$7.5K
2026-06-29棉质衬衫CFL ENTERPRISE LTD中国香港$96.8K
2026-06-29男棉裤PHOENIX美国$4.8K
2026-06-29棉质衬衫CFL ENTERPRISE LTD中国香港$190.3K
2026-06-29男棉裤PHOENIX美国$19.6K
2026-06-29男棉裤PHOENIX美国$3.3K
2026-06-29男棉裤PHOENIX美国$17.6K
2026-06-27男棉裤PHOENIX美国$23
2026-06-27男棉裤PHOENIX美国$59

相关企业 · 同类产品

Nam Dinh Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →