Panda Kitchen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BếP GấU TRúC
1
进口笔数
7
出口笔数
$9.1K
进口金额
$82.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001207678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT1C98M |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thôn Võng Nhi, Xã Cẩm Thanh, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẾP GẤU TRÚC |
| 企业英文名称 | PANDA KITCHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Thôn Võng Nhi, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84932563478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 朝鲜 | 2 | $18.2K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Pacific Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.1K | 花生、坚果及种子 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEOSAN CORP CO.,LTD | 2 | $31.2K | 坚果及种子 | |
| HS Lifestyle Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.0K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
| SH Pacific Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.2K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| CM Market | 越南 | 1 | $7.5K | 食用海藻、2公斤以下巧克力 |
| CM Market | 韩国 | 1 | $3.3K | 咖啡基制品、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-24 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2026-03-24 | 花生 | SH PACIFIC CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-24 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 越南 | $16 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 坚果及种子 | HS LIFESTYLE PTE LTD | — | $22.0K |
| 2026-02-04 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 朝鲜 | $9.1K |
| 2026-01-28 | 坚果及种子 | GEOSAN CORP CO.,LTD | — | $27.1K |
| 2026-01-22 | 花生 | SH PACIFIC CO LTD | 朝鲜 | $8 |
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 朝鲜 | $12 |
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 朝鲜 | $16 |
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | SH PACIFIC CO LTD | 朝鲜 | $9.1K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | GEOSAN CORP CO.,LTD | — | $4.2K |
| 2025-06-09 | 坚果及种子 | CM MARKET | 韩国 | $542 |
| 2025-06-09 | 坚果及种子 | CM MARKET | 韩国 | $2.7K |