Quoc Anh Transport Tourist Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Vận Tải Quốc Anh
60
进口笔数
0
出口笔数
$771.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306024671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QSCUC6 |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | 21 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH VẬN TẢI QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH TRANSPORT TOURIST SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | 02838991664 |
| 邮箱 | vantaiquocanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960920 | 铅笔芯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $568.1K |
| 中国 | 37 | $203.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | 30 | $585.9K | 毡尖笔、其他硫化橡胶制品 |
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 中国 | 28 | $170.7K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Binzhou PSL Pencil Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 带套铅笔蜡笔、铅笔芯 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $282 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $315 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $211 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-22 | 毡尖笔 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |