TAN THUAN ENERGY CORP ORATION
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TâN THUậN
14
进口笔数
0
出口笔数
$66.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316610925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYY3S66 |
| 成立日期 | 2020-11-26 |
| 联系地址 | 2 Đường số 18, Khu Mỹ Gia 2 - S5, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | TAN THUAN ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2 Đường số 18, Khu Mỹ Gia 2 - S5, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02871089991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 11 | $63.98M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KABUI DMCC | 阿联酋 | 5 | $31.14M | 烟煤 |
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 5 | $20.86M | 烟煤、无烟煤 |
| FTT HOLDING LTD | 俄罗斯 | 1 | $11.99M | 其他煤 |
| LX INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | 1 | $1.73M | 其他煤、未锻轧铝 |
| Cong Ty Co Phan Thuan Hai Commodities | 印度尼西亚 | 2 | $472.7K | 其他煤、烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他煤 | FTT HOLDING LTD | 俄罗斯 | $5.99M |
| 2026-04-23 | 其他煤 | FTT HOLDING LTD | 俄罗斯 | $5.99M |
| 2026-04-14 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $6.05M |
| 2026-04-14 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $6.05M |
| 2026-03-24 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $4.42M |
| 2026-03-24 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $610.0K |
| 2026-01-06 | 烟煤 | KABUI DMCC | 俄罗斯 | $6.41M |
| 2026-01-06 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $5.86M |
| 2025-12-03 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $4.69M |
| 2025-12-03 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $717.5K |