TAN THUAN ENERGY CORP ORATION

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TâN THUậN

14
进口笔数
0
出口笔数
$66.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.12M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.87M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.73M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.12M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.57M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.87M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.86M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.10M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316610925
企查查编码QVNGYY3S66
成立日期2020-11-26
联系地址2 Đường số 18, Khu Mỹ Gia 2 - S5, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÂN THUẬN
企业英文名称TAN THUAN ENERGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址2 Đường số 18, Khu Mỹ Gia 2 - S5, Khu phố 6, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话02871089991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270119其他煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯11$63.98M
印度尼西亚3$2.20M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KABUI DMCC阿联酋5$31.14M烟煤
NOLTEK DMCC阿联酋5$20.86M烟煤、无烟煤
FTT HOLDING LTD俄罗斯1$11.99M其他煤
LX INTERNATIONAL CORP印度尼西亚1$1.73M其他煤、未锻轧铝
Cong Ty Co Phan Thuan Hai Commodities印度尼西亚2$472.7K其他煤、烟煤

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他煤FTT HOLDING LTD俄罗斯$5.99M
2026-04-23其他煤FTT HOLDING LTD俄罗斯$5.99M
2026-04-14烟煤KABUI DMCC俄罗斯$6.05M
2026-04-14烟煤KABUI DMCC俄罗斯$6.05M
2026-03-24烟煤KABUI DMCC俄罗斯$4.42M
2026-03-24烟煤KABUI DMCC俄罗斯$610.0K
2026-01-06烟煤KABUI DMCC俄罗斯$6.41M
2026-01-06烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$5.86M
2025-12-03烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$4.69M
2025-12-03烟煤NOLTEK DMCC俄罗斯$717.5K

相关企业 · 同类产品

TAN THUAN ENERGY CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →