CAS Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NăNG LượNG CAS
9
进口笔数
0
出口笔数
$342.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400636840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75JHM13 |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | 21 Bằng Lăng 5, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NĂNG LƯỢNG CAS |
| 企业英文名称 | CAS ENERGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Vietnam Innovation Hub, 179 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | +84905733282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $342.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huansheng Photovoltaic (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.0K | 光伏组件、其他钢铁制品 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $132.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| 0fefef98386b582d8d9839513402c4ce | 1 | $1.0K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他高压电路装置 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-09-26 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $34.4K |
| 2025-09-11 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2025-06-30 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $68.8K |
| 2025-06-30 | 光伏组件 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | HUANSHENG PHOTOVOLTAIC (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-23 | 其他高压电路装置 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-23 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-06-26 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-06-26 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $34.1K |