Lam Son Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Lâm Sơn
184
进口笔数
2
出口笔数
$16.76M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601242378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4972C5 |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Số nhà 105/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 5, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LÂM SƠN |
| 企业英文名称 | LAM SON TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 105/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 87, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84976857158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071333 | 干芸豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 171 | $15.76M |
| 阿根廷 | 10 | $735.3K |
| 巴西 | 2 | $207.9K |
| 印度 | 1 | $54.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 44 | $2.91M | 干绿豆、干芸豆 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.30M | 干绿豆、干豇豆 |
| Myat Mi Ba International Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.11M | 干绿豆、干木豆 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 22 | $1.98M | 干绿豆、干芸豆 |
| Ever Bright Family Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.65M | 干绿豆、干豇豆 |
| Grand Dragon Empire Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.24M | 干绿豆 |
| United Dragon Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $1.17M | 干绿豆、其他干制豆类 |
| Fortune Dragon Traders Pte. Ltd. | 缅甸 | 11 | $1.06M | 干绿豆、干芸豆 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $986.5K | 干绿豆、碎米 |
| Anada Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $252.4K | 干绿豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $37.0K | 大豆种子、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $260.0K |
| 2026-04-28 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $260.0K |
| 2026-04-15 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $116.3K |
| 2026-04-15 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $116.3K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $112.5K |
| 2026-04-03 | 干绿豆 | BING HUI PTE LTD | 缅甸 | $112.5K |
| 2026-04-01 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $69.8K |
| 2026-04-01 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $60.5K |
| 2026-04-01 | 干绿豆 | Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $69.8K |
| 2026-04-01 | 干绿豆 | UNITED DRAGON CO LTD | 缅甸 | $60.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 干芸豆 | GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |
| 2026-03-11 | 干芸豆 | GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 新加坡 | $18.5K |