Lam Son Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Lâm Sơn

184
进口笔数
2
出口笔数
$16.76M
进口金额
$37.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $472.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $488.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $935.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $502.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $761.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $511.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $433.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $895.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.3K · 2 笔出口 $37.0K · 2 笔2026-04进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $472.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $488.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $935.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $225.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $273.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $169.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $502.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $354.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $377.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $359.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $433.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $457.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $800.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $761.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $511.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $433.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $895.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $315.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $214.3K · 2 笔出口 $37.0K · 2 笔2026-04进口 $1.24M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601242378
企查查编码QVNK4972C5
成立日期2015-04-16
联系地址Số nhà 105/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 5, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LÂM SƠN
企业英文名称LAM SON TECHNOLOGY DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 105/1, Đường Bắc Kạn, Tổ 87, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84976857158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
071333干芸豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸171$15.76M
阿根廷10$735.3K
巴西2$207.9K
印度1$54.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$37.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸44$2.91M干绿豆、干芸豆
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.新加坡23$2.30M干绿豆、干豇豆
Myat Mi Ba International Ltd.新加坡21$2.11M干绿豆、干木豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸22$1.98M干绿豆、干芸豆
Ever Bright Family Pte. Ltd.新加坡15$1.65M干绿豆、干豇豆
Grand Dragon Empire Pte. Ltd.新加坡13$1.24M干绿豆
United Dragon Co., Ltd.缅甸11$1.17M干绿豆、其他干制豆类
Fortune Dragon Traders Pte. Ltd.缅甸11$1.06M干绿豆、干芸豆
Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd.新加坡13$986.5K干绿豆、碎米
Anada Steel Co., Ltd.缅甸4$252.4K干绿豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Great Himalayan Pte. Ltd.新加坡2$37.0K大豆种子、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$260.0K
2026-04-28干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$260.0K
2026-04-15干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$116.3K
2026-04-15干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$116.3K
2026-04-03干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$112.5K
2026-04-03干绿豆BING HUI PTE LTD缅甸$112.5K
2026-04-01干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$69.8K
2026-04-01干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$60.5K
2026-04-01干绿豆Ananda Steel Co., Ltd.缅甸$69.8K
2026-04-01干绿豆UNITED DRAGON CO LTD缅甸$60.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13干芸豆GREAT HIMALAYAN PTE LTD新加坡$18.5K
2026-03-11干芸豆GREAT HIMALAYAN PTE LTD新加坡$18.5K

相关企业 · 同类产品

Lam Son Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →