HAPPI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 柴油车1500-2500毫升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN HAPPI
6
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317411425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97GA9MA |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | Số 365 An Dương Vương, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HAPPI |
| 企业英文名称 | HAPPI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 365 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84909300054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870332 | 柴油车1500-2500毫升 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 870322 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $11.7K |
| 德国 | 2 | $3.7K |
| 比利时 | 2 | $3.4K |
| 尼日利亚 | 1 | $217 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ Orient LLC | 美国 | 1 | $11.7K | 口腔卫生产品、糖果 |
| Frangie Int Sped GmbH | 德国 | 2 | $3.7K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| III King S.A. | 比利时 | 1 | $1.8K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Freeway Shipping SPRL | 比利时 | 1 | $1.6K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Ngonnoudji Jules | 尼日利亚 | 1 | $217 | 其他非酒精饮料、威士忌 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | FREEWAY SHIPPING S P R L | 比利时 | $1.6K |
| 2024-02-26 | 网眼金属板 | NGONNOUDJI JULES | 尼日利亚 | $217 |
| 2024-02-16 | 柴油车1500-2500毫升 | FRANGIE INT SPED GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2023-12-29 | 柴油车1500-2500毫升 | FRANGIE INT SPED GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2023-10-31 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | III KING SA | 比利时 | $1.8K |
| 2023-06-08 | 其他食品制剂 | KJ Orient LLC | 美国 | $526 |
| 2023-06-08 | 糖果 | KJ Orient LLC | 美国 | $861 |
| 2023-06-08 | 其他食品制剂 | KJ Orient LLC | 美国 | $442 |
| 2023-06-08 | 其他食品制剂 | KJ Orient LLC | 美国 | $3.0K |
| 2023-06-08 | 糖果 | KJ Orient LLC | 美国 | $588 |