Duong Gia 88 One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DươNG GIA 88

74
进口笔数
97
出口笔数
$293.0K
进口金额
$4.07M
出口金额
2025-05-04
最近进口
2025-04-04
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $778.4K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $130.2K · 6 笔2023-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $368.2K · 10 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $544.1K · 13 笔2023-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $778.4K · 16 笔2024-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $299.5K · 6 笔2024-02进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $270.0K · 3 笔2024-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $120.6K · 3 笔2024-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $140.6K · 5 笔2024-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-08进口 $18.0K · 4 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $91.4K · 2 笔2024-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $126.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $130.2K · 6 笔2023-10进口 $3.5K · 4 笔出口 $368.2K · 10 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $544.1K · 13 笔2023-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $778.4K · 16 笔2024-01进口 $2.9K · 5 笔出口 $299.5K · 6 笔2024-02进口 $638 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $270.0K · 3 笔2024-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $120.6K · 3 笔2024-06进口 $24.9K · 4 笔出口 $140.6K · 5 笔2024-07进口 $3.0K · 4 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-08进口 $18.0K · 4 笔出口 $45.3K · 1 笔2024-09进口 $83.1K · 4 笔出口 $91.4K · 2 笔2024-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 3 笔出口 $126.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900873290
企查查编码QVN4JGQC31
成立日期2021-01-12
联系地址Khu Pò Mục, Thị Trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DƯƠNG GIA 88
企业英文名称DUONG GIA 88 ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Pò Mục, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84917424688
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
392690其他塑料制品
460211竹编篮筐
540419其他单丝
570500其他纺织铺地制品
120740芝麻籽
580300纱布
590390塑料涂层织物
700220玻璃棒

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
121299其他食用蔬菜
120740芝麻籽
0902403公斤以上红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$182.8K
孟加拉国1$64.2K
越南62$46.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.47M
越南14$747.1K
孟加拉国1$64.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shijie Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$72.6K其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物
Amena Enterprise巴西1$64.2K芝麻籽、芝麻油
CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG中国香港62$46.0K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国2$38.7K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd.中国2$24.9K纸手帕毛巾、卫生用品
Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd.中国2$20.1K其他毯子、合成纤维毯
Ningming Ruixing Trading Co., Ltd.中国1$14.8K其他干果、药用植物
Ningming Ruining Trading Co., Ltd.中国1$11.8K纸手帕毛巾、未加工动物产品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG中国香港51$1.83M3公斤以上绿茶
Fangchenggang Fangcheng Hongshengda Trading Co., Ltd.越南10$559.4K芝麻籽、其他干鱼
Ningming Ruixing Trading Co., Ltd.中国11$435.3K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd.中国6$409.2K其他食用蔬菜、其他干鱼
Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd.中国7$315.1K3公斤以上绿茶、其他塑料制品
Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$277.4K其他食用蔬菜
Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd.越南1$89.1K芝麻籽、其他含油籽仁
Amena Enterprise巴西1$64.2K油脂提取机械、芝麻籽
Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$39.6K其他食用蔬菜
Ningming County Aidian Town Aipeople Breeding Farmers Professional Cooperative中国1$31.8K3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-04其他塑料制品NINGMING YINFENG TRADING CO LTD中国$4.4K
2025-05-04其他塑料制品NINGMING YINFENG TRADING CO LTD中国$3.0K
2024-12-293公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$1.6K
2024-12-293公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$905
2024-12-293公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$82
2024-12-203公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$704
2024-12-033公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$218
2024-12-033公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$474
2024-11-303公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$698
2024-11-153公斤以上绿茶CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG越南$529

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-043公斤以上红茶NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN AIPEOPLE BREEDING FARMERS PROFESSIONAL中国$31.8K
2025-03-043公斤以上绿茶GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$45.5K
2025-02-18芝麻籽AMENA ENTERPRISE孟加拉国$64.2K
2025-02-11芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$83.7K
2025-01-20芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K
2025-01-10芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K
2025-01-06芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K
2025-01-03芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K
2024-12-26芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K
2024-12-18芝麻籽FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD越南$42.1K

相关企业 · 同类产品

Duong Gia 88 One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →