Duong Gia 88 One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DươNG GIA 88
74
进口笔数
97
出口笔数
$293.0K
进口金额
$4.07M
出口金额
2025-05-04
最近进口
2025-04-04
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900873290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JGQC31 |
| 成立日期 | 2021-01-12 |
| 联系地址 | Khu Pò Mục, Thị Trấn Lộc Bình, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DƯƠNG GIA 88 |
| 企业英文名称 | DUONG GIA 88 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Pò Mục, Xã Lộc Bình, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917424688 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 580300 | 纱布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 700220 | 玻璃棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $182.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $64.2K |
| 越南 | 62 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.47M |
| 越南 | 14 | $747.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $64.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shijie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.6K | 其他纺织铺地制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Amena Enterprise | 巴西 | 1 | $64.2K | 芝麻籽、芝麻油 |
| CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 中国香港 | 62 | $46.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.7K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Ningming Ruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他干果、药用植物 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 中国香港 | 51 | $1.83M | 3公斤以上绿茶 |
| Fangchenggang Fangcheng Hongshengda Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $559.4K | 芝麻籽、其他干鱼 |
| Ningming Ruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $435.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $409.2K | 其他食用蔬菜、其他干鱼 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $315.1K | 3公斤以上绿茶、其他塑料制品 |
| Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.4K | 其他食用蔬菜 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Zhensheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $89.1K | 芝麻籽、其他含油籽仁 |
| Amena Enterprise | 巴西 | 1 | $64.2K | 油脂提取机械、芝麻籽 |
| Ningming County Yiyiyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.6K | 其他食用蔬菜 |
| Ningming County Aidian Town Aipeople Breeding Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $31.8K | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-04 | 其他塑料制品 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-05-04 | 其他塑料制品 | NINGMING YINFENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-29 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-29 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $905 |
| 2024-12-29 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $82 |
| 2024-12-20 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $704 |
| 2024-12-03 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $218 |
| 2024-12-03 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $474 |
| 2024-11-30 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $698 |
| 2024-11-15 | 3公斤以上绿茶 | CONG TY TNHH XNK MAU DICH DAT HUNG HONG KONG | 越南 | $529 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 3公斤以上红茶 | NINGMING COUNTY AIDIAN TOWN AIPEOPLE BREEDING FARMERS PROFESSIONAL | 中国 | $31.8K |
| 2025-03-04 | 3公斤以上绿茶 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2025-02-18 | 芝麻籽 | AMENA ENTERPRISE | 孟加拉国 | $64.2K |
| 2025-02-11 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $83.7K |
| 2025-01-20 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2025-01-10 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2025-01-06 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2025-01-03 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2024-12-26 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2024-12-18 | 芝麻籽 | FANGCHENGGANG FANGCHENG HONGSHENGDA TRADING CO LTD | 越南 | $42.1K |