Kingden Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGDEN TRADING
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317867031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT65HDT3 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, 353 - 355 An Dương Vương, Phường 03, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGDEN TRADING |
| 企业英文名称 | KINGDEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901859615 |
| 邮箱 | vicchanyy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 205.283亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pery Smith (Ningbo) Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.74M | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Shenzhen Seaskyfish Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $261.5K | 1500瓦以下吸尘器、聚丙烯硬管 |
| SHENZHEN FEIYIN IMPORT & EXPORT CO,.LTD. | 中国 | 1 | $113.2K | 其他制冷设备、1500瓦以下吸尘器 |
| Ningbo Longwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 吸尘器零件、1500瓦以下吸尘器 |
| Suzhou Maihao Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.0K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Suzhou Pulkes Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.2K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 人造纤维绒布、医用导管 |
| Ningbo Keyi Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件 |
| Ningbo Dwafar Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器 |
| Daogu (Jiangsu) Bio Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-27 | 吸尘器零件 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | PERY SMITH (NINGBO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |