Kien Phat I.E. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Xuất Nhập Khẩu Kiến Phát
63
进口笔数
0
出口笔数
$752.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901201701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW97EX4 |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | Số 1534, tổ 3, ấp 4, Xã Bàu Đồn, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | KIEN PHAT I.E CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 502 đường 782, tổ 8, ấp 4, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946395479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $530.9K |
| 中国台湾 | 24 | $221.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $391.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具 |
| 775b66067f8ce3941c7bc759619c35c6 | 17 | $144.8K | ||
| CHENACE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $76.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| China Huge International Freight Agent Ltd. | 中国 | 15 | $60.5K | 其他陶瓷制品、贱金属铰链 |
| Zhejiang Kripal Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.9K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Jiashan Goodin Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 金属纽扣、金属钩环 |
| Handan Haosheng Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CHENACE CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CHENACE CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $5.0K |
| 2026-01-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CHENACE CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-01-12 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-11-06 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-11-06 | 自动断路器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-11-06 | 自动断路器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-11-06 | 自动断路器 | ZHEJIANG KRIPAL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $60 |