Thinh Phat Binh Duong Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THịNH PHáT BìNH DươNG
12
进口笔数
11
出口笔数
$61.1K
进口金额
$278.0K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702632742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K5PQFX |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 393, Tờ bản đồ số 25, ấp Bố Lá, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH PHÁT BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 393, Tờ bản đồ số 25, ấp Bố Lá, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84376800801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $61.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 10 | $254.4K |
| 美国 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Chemical (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $51.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Fujichemi Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 1kg以下胶粘剂、125W以下风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 11 | $278.0K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 1kg以下胶粘剂 | FUJICHEMI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2026-02-04 | 1kg以下胶粘剂 | FUJICHEMI CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-12-26 | 1kg以下胶粘剂 | Fuji Chemical (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-10-08 | 小包装胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-07-10 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2025-03-31 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-11-11 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-08-15 | 小包装胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-06-27 | 1kg以下胶粘剂 | FUJI CHEMICAL (SUZHOU) TRADING CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-05-15 | 1kg以下胶粘剂 | Fuji Chemical (Suzhou) Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $11.2K |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $12.9K |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-02-10 | 其他木家具 | GIGACLOUD TECHNOLOGY (HONGKONG) LTD | 中国香港 | $12.9K |