BrighTech Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 8486机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BRIGHTECH

136
进口笔数
119
出口笔数
$862.0K
进口金额
$601.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 5 笔出口 $25.1K · 3 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $26.8K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $713 · 1 笔2024-05进口 $60.1K · 6 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $43.6K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $23.2K · 4 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $17.5K · 4 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $15.8K · 5 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-06进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 6 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $30.4K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $23.9K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $16.5K · 6 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 5 笔出口 $25.1K · 3 笔2023-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $13.9K · 4 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $26.8K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $13.2K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $27.2K · 4 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $20.6K · 1 笔出口 $713 · 1 笔2024-05进口 $60.1K · 6 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-06进口 $43.6K · 5 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $16.4K · 8 笔2024-08进口 $20.4K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-09进口 $23.2K · 4 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-10进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-11进口 $10.4K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $13.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-02进口 $15.6K · 5 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-03进口 $17.5K · 4 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $15.8K · 5 笔出口 $12.6K · 4 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-06进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 6 笔出口 $9.0K · 5 笔2025-08进口 $30.4K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-09进口 $23.9K · 6 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $16.5K · 6 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-11进口 $16.8K · 3 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $26.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $34.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $22.0K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108009833
企查查编码QVN1R1JSG9
成立日期2017-10-03
联系地址số nhà 33, liền kề 6B,C17- Tập thể Bộ công an, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BRIGHTECH
企业英文名称BRIGHTECH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14 Liền kề 11B Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话01673812505
邮箱brightech2017@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8486908486机器零件
401699其他硫化橡胶制品
848620半导体制造设备
820890其他机器刀具
847190数据处理机
731815钢铁螺钉螺栓
842490喷雾机零件
841410真空泵
842489非农用喷雾器具
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
8486908486机器零件
401699其他硫化橡胶制品
847190数据处理机
848620半导体制造设备
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841410真空泵
391000初级硅氧烷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$705.6K
新加坡20$135.2K
中国9$13.5K
马来西亚1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$601.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Tech韩国73$429.6K8486机器零件、半导体制造设备
S & L韩国23$215.9K其他硫化橡胶制品、8486机器零件
HKTECH Co., Ltd.韩国17$116.4K8486机器零件、其他硫化橡胶制品
S & L新加坡7$49.3K8486机器零件、其他硫化橡胶制品
Sungjin Tech Corp韩国9$26.5K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Sung Jin Tech Co., Ltd.韩国2$10.8K土方机械零件、其他硫化橡胶制品
YIWU WUXIE E COMMERCE FIRM中国香港5$7.6K数据处理机、非CRT显示器
86f7f195530ee1acf2b096acf8912f2d3$5.7K
Ningbo Xiangrui Air Tools Co., Ltd.中国1$264金属直锯条、真空泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南30$280.2KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南26$236.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南59$75.8K印刷电路、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南4$9.3K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23半导体制造设备Bright Tech韩国$2.2K
2026-04-23半导体制造设备Bright Tech韩国$2.2K
2026-04-238486机器零件Bright Tech韩国$1.7K
2026-04-238486机器零件Bright Tech韩国$1.7K
2026-04-238486机器零件Bright Tech韩国$1.7K
2026-04-238486机器零件Bright Tech韩国$1.7K
2026-04-22其他硫化橡胶制品Bright Tech韩国$420
2026-04-22其他硫化橡胶制品Bright Tech韩国$420
2026-04-15半导体制造设备Bright Tech韩国$1.5K
2026-04-15半导体制造设备Bright Tech韩国$1.5K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-168486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-158486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-158486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-158486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$193
2026-04-158486机器零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$220

相关企业 · 同类产品

BrighTech Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →