BrighTech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 8486机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BRIGHTECH
136
进口笔数
119
出口笔数
$862.0K
进口金额
$601.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-16
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108009833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R1JSG9 |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | số nhà 33, liền kề 6B,C17- Tập thể Bộ công an, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BRIGHTECH |
| 企业英文名称 | BRIGHTECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14 Liền kề 11B Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01673812505 |
| 邮箱 | brightech2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848690 | 8486机器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848690 | 8486机器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $705.6K |
| 新加坡 | 20 | $135.2K |
| 中国 | 9 | $13.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $601.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Tech | 韩国 | 73 | $429.6K | 8486机器零件、半导体制造设备 |
| S & L | 韩国 | 23 | $215.9K | 其他硫化橡胶制品、8486机器零件 |
| HKTECH Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $116.4K | 8486机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| S & L | 新加坡 | 7 | $49.3K | 8486机器零件、其他硫化橡胶制品 |
| Sungjin Tech Corp | 韩国 | 9 | $26.5K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Sung Jin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.8K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| YIWU WUXIE E COMMERCE FIRM | 中国香港 | 5 | $7.6K | 数据处理机、非CRT显示器 |
| 86f7f195530ee1acf2b096acf8912f2d | 3 | $5.7K | ||
| Ningbo Xiangrui Air Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $264 | 金属直锯条、真空泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $280.2K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $236.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $75.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 半导体制造设备 | Bright Tech | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 半导体制造设备 | Bright Tech | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | Bright Tech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | Bright Tech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | Bright Tech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 8486机器零件 | Bright Tech | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | Bright Tech | 韩国 | $420 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | Bright Tech | 韩国 | $420 |
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | Bright Tech | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 半导体制造设备 | Bright Tech | 韩国 | $1.5K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-16 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-15 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-15 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-15 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-15 | 8486机器零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |