Viet Nam Dental Five Stars Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIVE STARS DENTAL VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$104.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106604146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF1790K |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | Số 4, tổ 37, cụm 6, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIVE STARS DENTAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DENTAL FIVE STARS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, tổ 37, cụm 6, Phường Phú Thượng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969925128 |
| 邮箱 | nhuquynhvugia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 902129 | 牙科配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $104.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doceram Medical Ceramics GmbH | 德国 | 2 | $104.8K | 石膏灰泥、氧化锗 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 牙科配件 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $27.4K |
| 2023-05-18 | 牙科配件 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $330 |
| 2023-05-18 | 牙科配件 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $134 |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $534 |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $20.5K |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $15.9K |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $13.1K |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $295 |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $15.8K |
| 2023-01-11 | 石膏灰泥 | DOCERAM MEDICAL CERAMICS GMBH | 德国 | $10.7K |