An Quy Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI AN QUý PHáT
67
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110594638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6J3UVT |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN QUÝ PHÁT |
| 企业英文名称 | AN QUY PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà N01-T2, Khu Đoàn Ngoại Giao, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84345670387 |
| 邮箱 | aqpinvestmentcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 67 | $5.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 11 | $1.23M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $1.21M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $1.06M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 10 | $803.9K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $568.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $216.9K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 2 | $141.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| International Agro Foods | 印度 | 2 | $138.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $120.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Alisons Trading Llc | 印度 | 1 | $63.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $88.3K |
| 2024-08-29 | 冷冻牛杂 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $88.3K |
| 2024-08-26 | 冻去骨牛肉 | MASH AGROFOODS LTD | 印度 | $71.3K |
| 2024-08-22 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.0K |
| 2024-08-22 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.1K |
| 2024-08-13 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.0K |
| 2024-08-07 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $72.0K |
| 2024-08-05 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $71.3K |
| 2024-08-03 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $87.5K |
| 2024-07-29 | 冻去骨牛肉 | MASH AGROFOODS LTD | 印度 | $70.3K |