PROS LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROS LOGISTICS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316717805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2P67H8 |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Tòa nhà TTC Tower, số 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROS LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PROS LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà TTC Tower, số 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02873066828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | 1 | $1.5K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $445 |
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $145 |
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $198 |
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $296 |
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $169 |
| 2023-01-09 | 不可调扳手 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $218 |