Hanoitech Production Investment & Development New Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他纤维素醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ MớI HANOITECH
21
进口笔数
0
出口笔数
$243.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105536292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW839A48 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Số 21, lô TT6.2, khu đô thị Ao Sào, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI HANOITECH |
| 企业英文名称 | HANOITECH PRODUCTION INVESTMENT AND DEVELOPMENT NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, lô TT6.2, khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84985259281 |
| 邮箱 | ketoan.hanoitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $243.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Houpu Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $206.6K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.9K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-28 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-11-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-24 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-17 | 乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-09-17 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-17 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-06-17 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-31 | 其他纤维素醚 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-03-31 | 乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HOUPU BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |