Blue Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Sao Xanh
13
进口笔数
0
出口笔数
$506.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101293049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHDJNH4 |
| 成立日期 | 2002-09-24 |
| 联系地址 | Số 104, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI SAO XANH |
| 企业英文名称 | BLUE STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84903442826 |
| 邮箱 | ngoisaoxanh2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $371.0K |
| 德国 | 5 | $117.6K |
| 波兰 | 1 | $15.4K |
| 瑞士 | 3 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pal Printing Service Co., Ltd. | 日本 | 1 | $154.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Yoshida Kizai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $142.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Cortese Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.7K | 其他胶印机、办公胶印机 |
| CPE Corporation | 日本 | 1 | $50.4K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Daitsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.4K | 其他胶印机、办公胶印机 |
| Joinup Corp. | 日本 | 1 | $30.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Rotometal DBN | 波兰 | 1 | $15.4K | 印刷版及石印石、印刷机零件 |
| Cortese Co. Ltd. | 德国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品 |
| Gallus Ferd Rüesch Ag | 瑞士 | 3 | $3.0K | 印刷机零件、印刷版及石印石 |
| Markus Media | 德国 | 1 | $653 | 印刷机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 其他印刷品 | CPE CORP | 德国 | $19 |
| 2025-12-23 | 纸张切割机 | CPE Corporation | 德国 | $50.4K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Cortese Co. Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $4.0K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $3.3K |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Cortese Co. Ltd. | 德国 | $1.3K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $2.6K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $7.9K |
| 2025-03-10 | 造纸机械零件 | Cortese Co., Ltd. | 德国 | $2.0K |