Posts Stamps Printing One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 纸信封
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên In Tem Bưu Điện
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$73.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300441502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27WHSC4 |
| 成立日期 | 1998-10-24 |
| 联系地址 | 270 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN IN TEM BƯU ĐIỆN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838665767 |
| 邮箱 | intem@vnpost.vn |
| 传真 | +842838654307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481710 | 纸信封 |
| 490700 | 未使用票证及证券 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $35.1K |
| 老挝 | 5 | $26.1K |
| 越南 | 3 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | 12 | $35.1K | 纸信封、未使用票证及证券 |
| Laos Post Corporation | 老挝 | 4 | $25.9K | 未使用票证及证券、纸信封 |
| Cambodia Post Corporation | 越南 | 3 | $12.2K | 未使用票证及证券 |
| Lao Post Corporation | 老挝 | 1 | $200 | 纸信封 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $315 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |
| 2026-04-20 | 未使用票证及证券 | General Post Office of Cambodia | 柬埔寨 | $135 |