Truong Ha Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 女式化纤套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trường Hà
52
进口笔数
0
出口笔数
$6.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102292496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT65CE5N |
| 成立日期 | 2007-06-18 |
| 联系地址 | 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG HÀ |
| 企业英文名称 | TRUONGHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 352 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02436644625 |
| 传真 | 02436644626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $6.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changmao Logistics Co., Ltd. | 中国 | 51 | $6.82M | 女式化纤套装、非棉针织背心 |
| Guangxi Pingxiang Changmao Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $105.8K | 灌装封口机、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 男式合成纤维套装 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 男式合成纤维套装 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 其他塑胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-04-19 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG CHANGMAO LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |