VIGO TRADING INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VIGO
9
进口笔数
0
出口笔数
$282.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110460634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT47M4YG |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Số 101 Ngõ 92 Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIGO |
| 企业英文名称 | VIGO TRADING INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125.Louis I - LK51, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84846516666 |
| 邮箱 | phanvandungvnn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $282.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | 9 | $282.0K | 摩托车及配件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-07 | 铅酸蓄电池 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 非铜绕组线 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-01-27 | 摩托车及配件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-27 | 车辆照明信号零件 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-01-27 | 锂离子电池 | JIANGSU ZHONGXING MOTORCYCLE CO LTD | 中国 | $2.1K |