H FAST VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kVA-16kVA变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H-FAST VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$101.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105365745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM8030T |
| 成立日期 | 2011-06-16 |
| 联系地址 | Nhà số 3, Khu tập thể Cục Quân Y, ngõ 9, Đường Nguyễn Khang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H-FAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H-FAST VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngách 43/98 Ngõ 43 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02473098989 |
| 邮箱 | h.fastvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $95.7K |
| 印度 | 1 | $5.8K |
| 法国 | 1 | $137 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | 4 | $95.7K | 1kVA-16kVA变压器、其他铝制品 |
| DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 印度 | 1 | $5.8K | 铜绕组线 |
| IOTIZE | 法国 | 1 | $137 | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2025-12-11 | 铜绕组线 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 印度 | $4.1K |
| 2025-12-11 | 铜绕组线 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 印度 | $1.7K |
| 2025-11-05 | 1kVA-16kVA变压器 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2025-11-05 | 20瓦以上固定电阻 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2025-11-05 | 静止变流器 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-11-05 | 1kVA-16kVA变压器 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-11-05 | 其他电感器 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2025-11-05 | 其他电感器 | DONG YANG CORROSION ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $60 |