ECOEVER Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 纸制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ECOEVER

119
进口笔数
231
出口笔数
$2.19M
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
24
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 4 笔2023-11进口 $50.1K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-06进口 $89.3K · 4 笔出口 $177.2K · 8 笔2024-07进口 $785 · 1 笔出口 $104.5K · 6 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $102.3K · 5 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $155.5K · 8 笔2024-11进口 $324.4K · 5 笔出口 $124.9K · 6 笔2024-12进口 $117.6K · 6 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-01进口 $50.3K · 3 笔出口 $168.4K · 8 笔2025-02进口 $105.0K · 5 笔出口 $249.7K · 16 笔2025-03进口 $168.8K · 8 笔出口 $221.7K · 14 笔2025-04进口 $163.8K · 5 笔出口 $279.4K · 18 笔2025-05进口 $75.8K · 7 笔出口 $259.7K · 12 笔2025-06进口 $164.3K · 7 笔出口 $260.2K · 14 笔2025-07进口 $29.5K · 1 笔出口 $202.8K · 11 笔2025-08进口 $94.0K · 8 笔出口 $170.6K · 10 笔2025-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $168.2K · 11 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $87.8K · 7 笔2025-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $98.8K · 5 笔2026-01进口 $47.9K · 3 笔出口 $44.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 3 笔2026-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $102.7K · 9 笔2026-04进口 $117.1K · 4 笔出口 $67.4K · 5 笔2026-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $74.2K · 5 笔2026-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $111.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 4 笔2023-11进口 $50.1K · 3 笔出口 $17.1K · 1 笔2023-12进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-03进口 $3.3K · 2 笔出口 $58.5K · 3 笔2024-04进口 $32.3K · 2 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-06进口 $89.3K · 4 笔出口 $177.2K · 8 笔2024-07进口 $785 · 1 笔出口 $104.5K · 6 笔2024-08进口 $35.5K · 1 笔出口 $102.3K · 5 笔2024-09进口 $12.0K · 3 笔出口 $58.6K · 3 笔2024-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $155.5K · 8 笔2024-11进口 $324.4K · 5 笔出口 $124.9K · 6 笔2024-12进口 $117.6K · 6 笔出口 $112.0K · 5 笔2025-01进口 $50.3K · 3 笔出口 $168.4K · 8 笔2025-02进口 $105.0K · 5 笔出口 $249.7K · 16 笔2025-03进口 $168.8K · 8 笔出口 $221.7K · 14 笔2025-04进口 $163.8K · 5 笔出口 $279.4K · 18 笔2025-05进口 $75.8K · 7 笔出口 $259.7K · 12 笔2025-06进口 $164.3K · 7 笔出口 $260.2K · 14 笔2025-07进口 $29.5K · 1 笔出口 $202.8K · 11 笔2025-08进口 $94.0K · 8 笔出口 $170.6K · 10 笔2025-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $168.2K · 11 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $87.8K · 7 笔2025-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $98.8K · 5 笔2026-01进口 $47.9K · 3 笔出口 $44.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 3 笔2026-03进口 $18.4K · 3 笔出口 $102.7K · 9 笔2026-04进口 $117.1K · 4 笔出口 $67.4K · 5 笔2026-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $74.2K · 5 笔2026-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $111.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901063573
企查查编码QVN1H7S53U
成立日期2019-10-03
联系地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ECOEVER
企业英文名称ECOEVER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话02213559319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470692化学纤维素浆
380992造纸染色剂
482369纸制餐具
844190造纸机械零件
731449涂层钢丝制品
470630竹浆
482320滤纸板
320710制成颜料
340319非纺织润滑剂
840290锅炉零件

出口

HS 编码产品
482369纸制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$2.13M
日本4$63.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本136$2.24M
美国92$1.87M
韩国3$63.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd.中国21$558.3K化学纤维素浆、竹浆
Xiamen Target Trade Co., Ltd.中国14$335.6K纸制餐具、模制纸浆
Mingtuo Paper Products Trading (Shenzhen) Co., Ltd.中国6$313.6K可互换冲压工具、造纸机械零件
Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd.中国14$305.9K纸制餐具、造纸机械零件
Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd.中国8$202.2K自粘塑料片、未印刷标签
Amazon Chemicals (UK) Ltd.英国16$132.4K造纸染色剂、人造蜡
Guangxi Yutong Packaging Material Co., Ltd.中国6$124.7K化学纤维素浆、混合工艺纤维素浆
Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd.中国8$35.9K涂层钢丝制品、不锈钢机织布
Shandong Woke Eco Tech Co., Ltd.中国3$29.9K造纸机械零件、纸制餐具
Amazon Chemicals Ltd.中国6$18.9K造纸染色剂、人造蜡

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best State Trading Ltd.日本107$1.80M聚乙烯袋、纸制餐具
Cajun Buggies LLC美国81$1.64M纸制餐具、涂布纸板
BEST STATE TRADING LIMITED中国香港28$439.2K聚乙烯袋、纸制餐具
YourGreen2Go Inc.美国10$230.9K纸制餐具、塑料餐具
Young Star Co., Ltd.韩国3$63.0K纸制餐具
Bekind Packaging美国1$90纸制餐具
Takeuchi Hi-Pack Vietnam Co., Ltd.越南1$10模制纸浆、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24造纸染色剂Amazon Chemicals (UK) Ltd.中国$1.3K
2026-06-16化学纤维素浆Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd.中国$38.2K
2026-05-21造纸染色剂Amazon Chemicals (UK) Ltd.中国$11.3K
2026-04-29造纸机械零件Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-29造纸机械零件Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-15化学纤维素浆Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd.中国$18.3K
2026-04-15化学纤维素浆Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd.中国$18.3K
2026-04-08化学纤维素浆Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd.中国$30.2K
2026-04-08化学纤维素浆Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd.中国$30.2K
2026-04-02造纸染色剂Amazon Chemicals (UK) Ltd.中国$2.5K

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$6.2K
2026-06-29纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$19.0K
2026-06-29纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$15.3K
2026-06-26纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$4.2K
2026-06-26纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$5.5K
2026-06-26纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$6.9K
2026-06-26纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$1.6K
2026-06-16纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$1.6K
2026-06-16纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$4.4K
2026-06-16纸制餐具BEST STATE TRADING LIMITED日本$3.4K

相关企业 · 同类产品

ECOEVER Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →