ECOEVER Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOEVER
119
进口笔数
231
出口笔数
$2.19M
进口金额
$4.17M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
24
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901063573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H7S53U |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Vân Du, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOEVER |
| 企业英文名称 | ECOEVER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quang Vinh - Vân Du, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02213559319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 470630 | 竹浆 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $2.13M |
| 日本 | 4 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 136 | $2.24M |
| 美国 | 92 | $1.87M |
| 韩国 | 3 | $63.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd. | 中国 | 21 | $558.3K | 化学纤维素浆、竹浆 |
| Xiamen Target Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $335.6K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| Mingtuo Paper Products Trading (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $313.6K | 可互换冲压工具、造纸机械零件 |
| Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $305.9K | 纸制餐具、造纸机械零件 |
| Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.2K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 16 | $132.4K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Guangxi Yutong Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $124.7K | 化学纤维素浆、混合工艺纤维素浆 |
| Yangzhou Sunny International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $35.9K | 涂层钢丝制品、不锈钢机织布 |
| Shandong Woke Eco Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 造纸机械零件、纸制餐具 |
| Amazon Chemicals Ltd. | 中国 | 6 | $18.9K | 造纸染色剂、人造蜡 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best State Trading Ltd. | 日本 | 107 | $1.80M | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| Cajun Buggies LLC | 美国 | 81 | $1.64M | 纸制餐具、涂布纸板 |
| BEST STATE TRADING LIMITED | 中国香港 | 28 | $439.2K | 聚乙烯袋、纸制餐具 |
| YourGreen2Go Inc. | 美国 | 10 | $230.9K | 纸制餐具、塑料餐具 |
| Young Star Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $63.0K | 纸制餐具 |
| Bekind Packaging | 美国 | 1 | $90 | 纸制餐具 |
| Takeuchi Hi-Pack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 模制纸浆、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 造纸染色剂 | Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 化学纤维素浆 | Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd. | 中国 | $38.2K |
| 2026-05-21 | 造纸染色剂 | Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 造纸机械零件 | Xiamen Yongcheng Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-15 | 化学纤维素浆 | Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-15 | 化学纤维素浆 | Shenzhen Yuto Premium Packaging Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-08 | 化学纤维素浆 | Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-08 | 化学纤维素浆 | Guangxi Tenghong Bio Energy Co., Ltd. | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-02 | 造纸染色剂 | Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $19.0K |
| 2026-06-29 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $15.3K |
| 2026-06-26 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $4.2K |
| 2026-06-26 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $5.5K |
| 2026-06-26 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $4.4K |
| 2026-06-16 | 纸制餐具 | BEST STATE TRADING LIMITED | 日本 | $3.4K |