BRANCH OF MESA SERVICES & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 粗棕榈仁油
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MESA
2
进口笔数
0
出口笔数
$40
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100520429-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CPMDM5 |
| 成立日期 | 1998-03-17 |
| 联系地址 | 202 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MESA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 202 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151321 | 粗棕榈仁油 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $40 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $40 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| SD Guthrie International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $0 | 精炼棕榈油、粗棕榈仁油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 粗棕榈仁油 | SD GUTHRIE INTERNATIONAL (1427735-A) | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-09 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $24 |
| 2025-04-09 | 混合调味料 | Newly Weds Foods (Thailand) Ltd. | 泰国 | $16 |