Lac Hong Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lạc Hồng
117
进口笔数
0
出口笔数
$47.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYYT7KR |
| 成立日期 | 2002-04-19 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213940898 |
| 传真 | +842213940899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 55 | $29.43M |
| 巴西 | 23 | $14.93M |
| 美国 | 11 | $2.21M |
| 印度 | 8 | $512.1K |
| 中国 | 18 | $426.6K |
| 突尼斯 | 2 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 23 | $14.05M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 25 | $12.81M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 12 | $5.40M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.98M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | 4 | $2.45M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.31M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.97M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $426.6K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 4 | $257.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Aps Agro Oils Private Ltd | 印度 | 4 | $217.8K | 其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $777.8K |
| 2026-04-13 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $777.8K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $485.1K |
| 2026-02-12 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $931.6K |
| 2026-01-26 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $353.4K |
| 2026-01-16 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $915.8K |
| 2026-01-08 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-01-05 | 大豆油渣 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 阿根廷 | $353.4K |
| 2025-12-24 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $1.14M |
| 2025-12-12 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $13.9K |