Lac Hong Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lạc Hồng
129
进口笔数
0
出口笔数
$49.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYYT7KR |
| 成立日期 | 2002-04-19 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842213940898 |
| 传真 | +842213940899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 58 | $31.13M |
| 巴西 | 23 | $14.93M |
| 美国 | 15 | $2.59M |
| 印度 | 8 | $512.1K |
| 中国 | 19 | $453.1K |
| 突尼斯 | 4 | $190.1K |
| 马来西亚 | 2 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 24 | $14.89M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 27 | $13.67M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 12 | $5.40M | 其他玉米、大豆油渣 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.98M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | 4 | $2.45M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.31M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.97M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $453.1K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| THE DELONG CO., INC | 4 | $257.6K | 非种用大豆、酿造废料 | |
| Aps Agro Oils Private Ltd | 印度 | 4 | $217.8K | 其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 大豆油渣 | Archer Daniels Midland Co. | 美国 | $119.3K |
| 2026-06-11 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $9.9K |
| 2026-06-11 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $81.9K |
| 2026-06-11 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $19.7K |
| 2026-06-03 | 大豆油渣 | Bunge USA Grain, LLC | 美国 | $227.2K |
| 2026-06-03 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $26.6K |
| 2026-06-03 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $426.7K |
| 2026-05-18 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $72.0K |
| 2026-05-18 | 其他磷酸钙 | STEP | 突尼斯 | $70.2K |
| 2026-05-13 | 其他玉米 | CJ International Asia Pte. Ltd. | 阿根廷 | $841.2K |