Linh TTP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 肉类家禽加工机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LINH TTP

210
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $797.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $433.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $797.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $180.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $226.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $246.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $199.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $433.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $205.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $185.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $290.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $219.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $297.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $194.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $512.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $797.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400807306
企查查编码QVNQEQ5XA3
成立日期2017-01-06
联系地址Số nhà 77 đường Mỹ Độ, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINH TTP
企业英文名称LINH TTP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Phúc Thượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh
经营范围5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84906280304
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843850肉类家禽加工机
85021175kVA以下柴油发电机组
843890食品机械零件
842420喷枪
850220火花点火发电机组
842430喷砂机
843880食品加工机械
841370其他离心泵
820830厨房刀具
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$8.90M
日本1$19.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国205$8.79M其他离心泵、肉类家禽加工机
6af3d00918609613a0f4506ed4de629b1$58.5K
Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd.加拿大2$47.9K热饮食品加热设备、喷枪
Kz Machinery Co., Ltd.日本1$19.3K电动叉车、非电动叉车
Taizhou Hangge Pump Co., Ltd.中国1$9.3K其他离心泵、电力控制板
Ruijin Yongheng Electronic Weighing Apparatus Co., Ltd.中国1$1工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$16.4K
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$14.1K
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$14.1K
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$16.4K
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$25.8K
2026-04-2975kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$25.8K
2026-04-26肉类家禽加工机PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$14.1K
2026-04-26肉类家禽加工机PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$14.1K
2026-04-2575kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$16.3K
2026-04-2575kVA以下柴油发电机组PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD中国$18.9K

相关企业 · 同类产品

Linh TTP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →