Linh TTP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 肉类家禽加工机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH TTP
210
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400807306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEQ5XA3 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 77 đường Mỹ Độ, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH TTP |
| 企业英文名称 | LINH TTP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Thượng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906280304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $8.90M |
| 日本 | 1 | $19.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 205 | $8.79M | 其他离心泵、肉类家禽加工机 |
| 6af3d00918609613a0f4506ed4de629b | 1 | $58.5K | ||
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $47.9K | 热饮食品加热设备、喷枪 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Taizhou Hangge Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Ruijin Yongheng Electronic Weighing Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-26 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-26 | 肉类家禽加工机 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-25 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $18.9K |