TPM Vietnam Industrial Maintenance Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ BảO TRì CôNG NGHIệP TPM VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$104.5K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601552531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBBV51J |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tâm Quang, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO TRÌ CÔNG NGHIỆP TPM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TPM VIET NAM INDUSTRIAL MAINTENANCE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tâm Quang, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84903896389 |
| 邮箱 | tpmthainguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $104.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $51.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-06-06 | 家具配件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-06-06 | 其他螺纹紧固件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-06-06 | 家具配件 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $204 |
| 2025-06-06 | 小包装胶粘剂 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2025-06-06 | 钢制围栏丝 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $665 |
| 2025-06-03 | 冷轧钢板 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $597 |
| 2025-06-03 | 钢制围栏丝 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $665 |
| 2025-06-03 | 家具配件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $160 |