Viet Toan Y Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT TOàN ý
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$388.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317276649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWV8KYW |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Số 2, Đường số 1C, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT TOÀN Ý |
| 企业英文名称 | VIET TOAN Y TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đường số 1C, Khu phố 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | 0912919145 |
| 邮箱 | toanyexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 28 | $296.9K |
| 中国 | 4 | $44.3K |
| 越南 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | 11 | $259.9K | 未煮意面、鲜大蒜 |
| TUNG SHING TRADING CO | 中国香港 | 17 | $37.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Dongxing City Shunjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Malipo Jiaqing Border Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 鲜榴莲、木制餐具 |
| Dongxing City Shunjia Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.6K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Regale Foods Supply | 越南 | 1 | $16.4K | 未煮意面 |
| TUNG SHING TRADING CO LTD | 4 | $12.6K | 未煮意面 | |
| DONGXING CITY SHUNJIA TRADE CO LTD | 1 | $2.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未煮意面 | TUNG SHING TRADING CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-17 | 未煮意面 | TUNG SHING TRADING CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-02-09 | 鲜大蒜 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他冷冻水果坚果 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $800 |
| 2026-02-09 | 未煮意面 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 鲜大蒜 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 未煮意面 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $475 |
| 2026-02-09 | 鲜大蒜 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $248 |
| 2026-02-09 | 鲜大蒜 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 未煮意面 | REGALE FOODS SUPPLY | 中国香港 | $10.8K |