The Nam Khang Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THE NAM KHANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304894944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0M7HB7 |
| 成立日期 | 2007-03-15 |
| 联系地址 | 222 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THE NAM KHANG |
| 企业英文名称 | THE NAM KHANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thành Quân, 132-136 Lê Đình Lý, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 邮箱 | tnk.secgetary@thenamkhang.vn |
| 传真 | +842838290507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $30.6K |
| 挪威 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $326 |
| 新加坡 | 2 | $58 |
| 越南 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Bestone Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $30.6K | 石灰石制品 |
| aa7fed403fd6af5e00774b7b38487f74 | 1 | $1.1K | ||
| Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $326 | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| Silverfox Studios Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $90 | 其他钢铁制品、其他木屑板 |
| Geostone Bali | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 石灰石制品 | CV Bestone Indonesia | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2025-10-10 | 其他材料床垫 | Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | $326 |
| 2025-07-10 | 石灰石制品 | CV Bestone Indonesia | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2025-06-25 | 石灰石制品 | CV Bestone Indonesia | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2024-08-11 | 其他矿物制品 | Geostone Bali | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | SILVERFOX STUDIOS PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2024-05-10 | 其他木屑板 | SILVERFOX STUDIOS PTE LTD | 越南 | $11 |
| 2024-05-09 | 加强石制瓦片 | SILVERFOX STUDIOS PTE LTD | 越南 | $6 |
| 2024-05-09 | 其他石膏制品 | SILVERFOX STUDIOS PTE LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-09 | 无丝玻璃片 | SILVERFOX STUDIOS PTE LTD | 越南 | $4 |