Loc Anh Import Export & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI LộC ANH
13
进口笔数
0
出口笔数
$391.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109032867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTRA7UT |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | Nhà A15, Lô số CN 02-2-1 Cụm Công Nghiệp Ninh Hiệp, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LỘC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A15, Lô số CN 02-2-1 Cụm Công Nghiệp Ninh Hiệp, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 邮箱 | vuluanhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 551623 | 色织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $391.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Nanzhan Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $336.2K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯机织物 |
| Shaoxing Qiayi Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 棉平纹布、聚酯长丝织物 |
| Shishi Shuntian Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 棉混纺斜纹布、印花棉混纺斜纹布 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 染色棉布>200克 | SHISHI SHUNTIAN TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 染色棉布>200克 | SHISHI SHUNTIAN TEXTILE TRADING CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-03-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-03-16 | 染色聚酯布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-16 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-24 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING NANZHAN TEXTILE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-07 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING DIBO IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.1K |