Song Viet Telecom Informatics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tin Học Viễn Thông Song Việt
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
20
进口笔数
0
出口笔数
$5.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304265047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN00795 |
| 成立日期 | 2006-03-20 |
| 联系地址 | Số 9, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TIN HỌC VIỄN THÔNG SONG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466635757 |
| 邮箱 | info@svtin.net |
| 传真 | 02435553794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $2.98M |
| 中国台湾 | 5 | $1.23M |
| 马来西亚 | 4 | $411.4K |
| 中国 | 4 | $332.0K |
| 墨西哥 | 2 | $222.0K |
| 越南 | 1 | $177.4K |
| 加拿大 | 1 | $95.3K |
| 波兰 | 1 | $17.0K |
| 以色列 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 3 | $1.92M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| M-Security Technology Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $777.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 新加坡 | 5 | $602.3K | 通信设备、存储单元 |
| Imperva, Inc. | 美国 | 1 | $522.2K | 其他自动数据处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 2 | $465.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Smart Winner Ltd. | 新加坡 | 2 | $242.8K | 其他拷贝纸、其他电话机 |
| Sun Ivy International Inc. | 美国 | 1 | $236.2K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Fabulous Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $229.1K | 可变电阻器、其他固定电容器 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $203.0K | 通信设备、其他有机表面活性剂 |
| TAM TEM ML International Trading Ltd. | 美国 | 1 | $175.0K | 医用X射线设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $388.7K |
| 2026-04-19 | 通信设备 | M-SECURITY TECHNOLOGY INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $388.7K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 美国 | $90.1K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 美国 | $90.1K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 美国 | $532.8K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 美国 | $532.8K |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $94.1K |
| 2026-03-30 | 通信设备 | SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $216.5K |
| 2026-03-03 | 通信设备 | TAM TEM ML INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $124.0K |