ABFI Consultation & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 冷冻整鸡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư ABFI

73
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.3K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $291.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $318.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $265.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $254.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $291.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $318.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110081386
企查查编码QVNG2UE8U7
成立日期2022-08-02
联系地址Số 1/18 Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ ABFI
企业英文名称ABFI CONSULTATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 22, N06, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn
电话+84968378597
邮箱congtycophanabfi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020712冷冻整鸡
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国63$2.04M
印度10$1.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国53$1.74M冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED印度4$432.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fills Trading韩国10$303.1K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
Rustam Foods Station Ltd.印度2$213.8K冻去骨牛肉
Alisons Trading Llc印度2$212.8K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage印度1$96.9K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage印度1$95.7K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19冷冻鸡肉块FILLS TRADING韩国$30.4K
2024-10-14冷冻鸡肉块FILLS TRADING韩国$29.1K
2024-10-01冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$32.8K
2024-09-30冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$31.0K
2024-09-19冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$32.8K
2024-09-18冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$32.8K
2024-09-17冷冻整鸡Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd.韩国$31.0K
2024-09-13冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$32.8K
2024-09-12冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$32.8K
2024-09-06冷冻整鸡AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD韩国$31.0K

相关企业 · 同类产品

ABFI Consultation & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →