ABFI Consultation & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư ABFI
73
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110081386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2UE8U7 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Số 1/18 Tây Kết, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ ABFI |
| 企业英文名称 | ABFI CONSULTATION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, N06, Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84968378597 |
| 邮箱 | congtycophanabfi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $2.04M |
| 印度 | 10 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.74M | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $432.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fills Trading | 韩国 | 10 | $303.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Rustam Foods Station Ltd. | 印度 | 2 | $213.8K | 冻去骨牛肉 |
| Alisons Trading Llc | 印度 | 2 | $212.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 1 | $96.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 1 | $95.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 冷冻鸡肉块 | FILLS TRADING | 韩国 | $30.4K |
| 2024-10-14 | 冷冻鸡肉块 | FILLS TRADING | 韩国 | $29.1K |
| 2024-10-01 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2024-09-30 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $31.0K |
| 2024-09-19 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2024-09-18 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2024-09-17 | 冷冻整鸡 | Agricultural Co Jung Woo Fc Co., Ltd. | 韩国 | $31.0K |
| 2024-09-13 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2024-09-12 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2024-09-06 | 冷冻整鸡 | AGRICULTURAL CO JUNG WOO FC CO LTD | 韩国 | $31.0K |