Apollo Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他谷物残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư APOLLO
5
进口笔数
0
出口笔数
$879.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317871510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN348RP7X |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Officetel SAV.8-19.11 Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ APOLLO |
| 企业英文名称 | APOLLO TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Officetel SAV.8-19.11 Số 28 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84962245254 |
| 邮箱 | apollo120290@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $476.4K |
| 美国 | 4 | $402.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POINTER INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $476.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| EASTERN MATER GROUP PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $278.3K | 其他谷物残渣 |
| Estern Mater Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $124.5K | 其他谷物残渣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他小麦及混合麦 | POINTER INVESTMENT (HONG KONG) LTD | 俄罗斯 | $476.4K |
| 2025-05-26 | 其他谷物残渣 | EASTERN MATER GROUP PTE LTD | 美国 | $145.2K |
| 2025-05-26 | 其他谷物残渣 | EASTERN MATER GROUP PTE LTD | 美国 | $6.1K |
| 2025-05-22 | 其他谷物残渣 | EASTERN MATER GROUP PTE LTD | 美国 | $127.1K |
| 2025-05-15 | 其他谷物残渣 | ESTERN MATER GROUP PTE LTD | 美国 | $124.5K |