VMRC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VMRC
10
进口笔数
0
出口笔数
$437.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102571041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AKYUP9 |
| 成立日期 | 2007-12-14 |
| 联系地址 | Số 64, phố Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VMRC |
| 企业英文名称 | VMRC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64, phố Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436369326 |
| 邮箱 | Info@vmrc.vn |
| 传真 | +842436369327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $368.3K |
| 丹麦 | 2 | $53.6K |
| 泰国 | 1 | $14.9K |
| 立陶宛 | 1 | $566 |
| 德国 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SJEC Corporation | 中国 | 5 | $363.9K | 升降机、升降机零件 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $54.2K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd. | 印度 | 1 | $14.9K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| e399fde26ab69c4f0efae2cee02c615c | 1 | $4.4K |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $54.4K |
| 2025-04-21 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $47.6K |
| 2025-04-21 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $82.8K |
| 2025-04-05 | 带接头绝缘电线 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $8 |
| 2025-04-05 | 静止变流器 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $515 |
| 2025-04-05 | 其他电气开关 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $56 |
| 2024-10-09 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $9.2K |
| 2024-08-27 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $9.5K |
| 2024-03-20 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $136.5K |
| 2024-03-20 | 升降机 | SJEC CORP ORATION | 中国 | $23.3K |