Chung Suc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 490 笔 · 主营 其他氧杂环化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chung Sức
490
进口笔数
1
出口笔数
$3.91M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
42
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304102081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUMWV3Y |
| 成立日期 | 2005-11-18 |
| 联系地址 | Lô B10, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUNG SỨC |
| 企业英文名称 | CHUNG SUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842837815221 |
| 邮箱 | info@chungsuc.com.vn |
| 传真 | +842837815277 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293219 | 其他氧杂环化合物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291219 | 其他无环醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 345 | $1.65M |
| 意大利 | 31 | $705.5K |
| 新加坡 | 64 | $656.6K |
| 美国 | 87 | $362.8K |
| 澳大利亚 | 13 | $285.4K |
| 印度 | 62 | $83.8K |
| 印度尼西亚 | 19 | $82.6K |
| 德国 | 62 | $38.1K |
| 马来西亚 | 40 | $26.2K |
| 西班牙 | 20 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrumaria Corleone S.p.A. | 意大利 | 24 | $703.5K | 柠檬精油、高糖柑橘汁 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 58 | $542.2K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $522.4K | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| Jiaxing Sunlong Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $460.5K | 其他乙酸酯、丁戊酸及衍生物 |
| Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $379.9K | 含氧杂环化合物、其他无环醛 |
| Tengzhou Tianshui Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $357.9K | 其他氧杂环化合物、其他有机硫化合物 |
| Beijing LYS Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 37 | $77.7K | 其他有机硫化合物、其他芳香酸 |
| Riverside Aromatics Ltd. | 中国 | 29 | $70.5K | 含氧杂环化合物、苯甲醛 |
| Shanghai M&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $68.2K | 含氧杂环化合物、其他饱和一元醇 |
| Riverside Aromatics Ltd. | 美国 | 21 | $50.4K | 其他有机硫化合物、无环单胺 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他环醛、无环萜烯醇 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 环烃(不含环己烷) | Vigon International LLC | 中国 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | Vigon International LLC | 马来西亚 | $600 |
| 2026-04-29 | 含氧羧酸及其衍生物 | Vigon International LLC | 印度 | $820 |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | Vigon International LLC | 马来西亚 | $900 |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | Vigon International LLC | 马来西亚 | $600 |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | Vigon International LLC | 中国 | $308 |
| 2026-04-29 | 含氧羧酸及其衍生物 | Vigon International LLC | 印度 | $820 |
| 2026-04-29 | 丙酸化合物 | Vigon International LLC | 印度 | $354 |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | Vigon International LLC | 马来西亚 | $900 |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | Vigon International LLC | 中国 | $308 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他无环醛 | TAYTONN ASCC PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |