UT Tuyet Crocodile Camp One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 爬行动物皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trại Cá Sấu út Tuyết
1
进口笔数
36
出口笔数
$60.0K
进口金额
$1.72M
出口金额
2024-03-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601577971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UFVHPB |
| 成立日期 | 2011-10-19 |
| 联系地址 | Số 363 đường Mậu Thân, Tổ 2, Khóm Hòa Bình, Phường Vĩnh Mỹ, Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẠI CÁ SẤU ÚT TUYẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 363 đường Mậu Thân, Tổ 2, Khóm Hòa Bình, Phường Châu Đốc, An Giang |
| 经营范围 | 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0834797777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411330 | 爬行动物皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411330 | 爬行动物皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $925.0K |
| 中国 | 14 | $798.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lux-Triumphs Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 爬行动物皮革 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lux-Triumphs Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $718.9K | 爬行动物皮革、其他动物皮革 |
| Guangzhou Lux-Triumphs Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $458.5K | 爬行动物皮革、爬行动物皮 |
| Guangzhou Lux Triumphs Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $427.7K | 爬行动物皮革、爬行动物皮 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.8K | 鱼杂及部位、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $60.0K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-05 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-11-13 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-04-01 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-02-21 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-02-21 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-10-17 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2024-10-13 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-09-15 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2024-06-17 | 爬行动物皮革 | GUANGZHOU LUX-TRIUMPHS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $60.0K |