Panko Vietnam Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ PANKO VIệT NAM
- 邮箱48
4
进口笔数
0
出口笔数
$89.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108679605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGWD134 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Nhà số 32, ngách 896/10/3 đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PANKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANKO VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8, Xã Rạng Đông, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84385623389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851419 | 工业电炉 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $89.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Lotus Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.9K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 工业电炉 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-11-27 | 工业电炉 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-11-27 | 其他车辆 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-07-26 | 其他功能机器 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-26 | 面包面食机械 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-07-26 | 皮带输送机 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-26 | 面包面食机械 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-26 | 其他电炉 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-07-26 | 其他车辆 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-07-26 | 混合机 | JINAN LOTUS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |