Thien Tam Agricultural Products Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,504 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN THIệN TâM
8
进口笔数
1,504
出口笔数
$747.0K
进口金额
$96.93M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-12
最近出口
4
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201604363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXS1M2V |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | Tỉnh lộ 868, ấp Bình Thanh, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ĐT 868, ấp Bình Thạnh, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84985317125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $747.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 673 | $41.40M |
| 越南 | 316 | $22.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | 3 | $419.7K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $146.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $114.6K | 鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $66.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongxiang Import & Export Co., Ltd. | 193 | $12.11M | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 | |
| Pingxiang Hongfusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 219 | $11.92M | 鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 126 | $8.03M | 鲜榴莲 | |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 107 | $6.66M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Yunpeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 71 | $5.36M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Qupai Fruit Co., Ltd. | 越南 | 66 | $4.32M | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 58 | $3.60M | 鲜榴莲 | |
| Guangxi Pingxiang Hongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.46M | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 51 | $3.13M | 鲜榴莲 | |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $3.05M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $48.4K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $66.7K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $41.2K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $48.4K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $66.7K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $41.2K |
| 2026-04-04 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $16.7K |
| 2026-01-31 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $73.7K |
| 2024-11-28 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $60.6K |
出口(共 1,504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $36.8K |
| 2026-04-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $30.7K |
| 2026-04-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $15.0K |
| 2026-04-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $54.9K |
| 2026-04-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $25.3K |
| 2026-04-09 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HUAYUEWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $55.6K |
| 2026-04-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $63.9K |
| 2026-04-09 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $72.1K |
| 2026-04-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $103.1K |
| 2026-04-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG CHENYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $12.9K |