Sumei Material (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUMEI MATERIAL (VIETNAM)
137
进口笔数
0
出口笔数
$6.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702521217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSME07QG |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Số 1 VSIP II-A, đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUMEI MATERIAL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | SUMEI MATERIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 VSIP II-A, đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02742222694 |
| 邮箱 | raymond.kuo@sumei.com |
| 传真 | 02742222695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,563.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $3.90M |
| 中国台湾 | 17 | $2.41M |
| 日本 | 1 | $20.7K |
| 意大利 | 1 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hontex Chemical Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.65M | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| KUNSHAN DUAN YUA INSTRUMENT & ENGINEERING CO., LTD | 中国 | 1 | $1.18M | 其他钢铁制品、衡器零件 |
| DEH YUAN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $928.0K | 真空泵、其他离心泵 |
| Sumei Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 14 | $609.4K | 大尺寸照相胶片、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Hones Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $434.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| 41769fdad677f310d932c639da3547f7 | 14 | $326.6K | ||
| MING SHIH AUTOMATIC ENGINEERING CO. | 中国台湾 | 1 | $212.2K | 电力控制板、液体流量计 |
| Guangzhou Huilong Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $752 | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Sophia Xu Xiaofei | 中国 | 1 | $540 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DONG GUAN HONTEX CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DONG GUAN HONTEX CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DONG GUAN HONTEX CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | DONG GUAN HONTEX CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 阴离子表面活性剂 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 阴离子表面活性剂 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 邻苯二甲酸酯 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | SUMEI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | DONGGUAN HONES MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43.2K |