Nam Anh Trade & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他水凝水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XNK NAM ANH
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$10.71M
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802622880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H5U753 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Văn phòng Công ty TNHH MTV Cao Su Thanh Hóa, đường Lý Nam Đế, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XNK NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH TRADE AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số nhà 135 đường Lý Nam Đế, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 29 | $10.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Davao Multibuild Corporation | 菲律宾 | 23 | $8.67M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Tru Strength Corporation | 巴西 | 3 | $1.03M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Tru Strength Corporation | 菲律宾 | 3 | $1.00M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他水凝水泥 | Tru Strength Corporation | 菲律宾 | $340.0K |
| 2025-10-11 | 其他水凝水泥 | TRU STRENGTH CORP ORATION | 菲律宾 | $162.0K |
| 2025-10-11 | 其他水凝水泥 | TRU STRENGTH CORP ORATION | 菲律宾 | $152.0K |
| 2025-05-20 | 其他水凝水泥 | Tru Strength Corporation | 菲律宾 | $163.2K |
| 2025-05-09 | 其他水凝水泥 | TRU STRENGTH CORP ORATION | 菲律宾 | $163.2K |
| 2024-12-26 | 其他水凝水泥 | Tru Strength Corporation | 菲律宾 | $526.4K |
| 2024-12-18 | 其他水凝水泥 | TRU STRENGTH CORP ORATION | 菲律宾 | $254.8K |
| 2024-12-18 | 其他水凝水泥 | TRU STRENGTH CORP ORATION | 菲律宾 | $271.6K |
| 2024-09-03 | 其他水凝水泥 | DAVAO MULTIBUILD CORP ORATION | 菲律宾 | $344.6K |
| 2024-08-19 | 其他水凝水泥 | DAVAO MULTIBUILD CORP ORATION | 菲律宾 | $55.8K |